quern

[Mỹ]/kwɜːn/
[Anh]/kwɜrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cối xay vận hành bằng tay để xay ngũ cốc
Word Forms
số nhiềuquerns

Cụm từ & Cách kết hợp

stone quern

cối đá

quern mill

cối xay

hand quern

cối xay thủ công

quern stone

đá cối

quern grinding

nghiền bằng cối

quern usage

sử dụng cối

quern type

loại cối

quern design

thiết kế cối

quern history

lịch sử cối

quern technology

công nghệ cối

Câu ví dụ

the ancient quern was used to grind grain into flour.

cối xay đá cổ đại được sử dụng để xay ngũ cốc thành bột.

she found an old quern in the attic.

Cô ấy tìm thấy một cối xay đá cổ trong gác mái.

the quern is a symbol of traditional farming practices.

Cối xay đá là biểu tượng của các phương pháp nông nghiệp truyền thống.

he enjoyed demonstrating how to use a quern at the festival.

Anh ấy rất thích trình bày cách sử dụng cối xay đá tại lễ hội.

using a quern requires skill and patience.

Sử dụng cối xay đá đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.

the sound of the quern grinding was soothing.

Tiếng cối xay đá nghiền rất êm dịu.

in ancient times, every household had a quern.

Ngày xưa, mỗi gia đình đều có một cối xay đá.

she learned the art of using a quern from her grandmother.

Cô ấy học được nghệ thuật sử dụng cối xay đá từ bà của mình.

the quern was an essential tool for survival.

Cối xay đá là một công cụ thiết yếu để tồn tại.

they restored the old quern to its former glory.

Họ đã khôi phục lại cối xay đá cổ về vinh quang trước đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay