questionmark

[US]/ˈkwɛs.tʃən.mɑːk/
[UK]/ˈkwɛs.tʃən.mɑrk/
Frequency: Very High

Translation

n. một dấu câu chỉ ra một câu hỏi
Word Forms
số nhiềuquestionmarks

Phrases & Collocations

questionmark here

dấu hỏi ở đây

missing questionmark

thiếu dấu hỏi

questionmark needed

cần dấu hỏi

add questionmark

thêm dấu hỏi

questionmark usage

cách sử dụng dấu hỏi

questionmark placement

vị trí đặt dấu hỏi

questionmark example

ví dụ về dấu hỏi

questionmark style

phong cách dấu hỏi

questionmark check

kiểm tra dấu hỏi

questionmark format

định dạng dấu hỏi

Example Sentences

what is your questionmark about this topic?

Bạn có câu hỏi nào về chủ đề này không?

can you clarify your questionmark regarding the project?

Bạn có thể làm rõ câu hỏi của bạn liên quan đến dự án không?

he raised a valid questionmark during the meeting.

Anh ấy đã đưa ra một câu hỏi hợp lệ trong cuộc họp.

her questionmark surprised everyone in the room.

Câu hỏi của cô ấy khiến mọi người trong phòng bất ngờ.

don't hesitate to ask your questionmark.

Đừng ngần ngại hỏi câu hỏi của bạn.

i have a questionmark about the new policy.

Tôi có một câu hỏi về chính sách mới.

his questionmark was insightful and thought-provoking.

Câu hỏi của anh ấy rất sâu sắc và đáng suy nghĩ.

she answered my questionmark with great patience.

Cô ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách rất kiên nhẫn.

what does your questionmark imply about your understanding?

Câu hỏi của bạn ngụ ý điều gì về sự hiểu biết của bạn?

we should address the questionmark before moving forward.

Chúng ta nên giải quyết câu hỏi trước khi tiếp tục.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now