| số nhiều | quickeners |
speed quickener
thúc đẩy chuyển hóa
quickener tool
thúc đẩy học tập
quickener’s role
thúc đẩy phản ứng
quickener effect
thúc đẩy phát triển
the new app acts as a learning quickener, helping students master concepts faster.
Phần mềm mới đóng vai trò như một chất tăng tốc phản ứng cho những người ứng cứu khẩn cấp.
adequate sleep can serve as a natural recovery quickener after intense workouts.
Caffeine đóng vai trò như một chất tăng tốc trao đổi chất tự nhiên cho những người đang ăn kiêng.
regular stretching works as a flexibility quickener for athletes.
Chương trình đào tạo này đóng vai trò như một chất tăng tốc kỹ năng cho nhân viên mới.
this diet supplement claims to be a metabolism quickener.
Huấn luyện viên đã sử dụng một số chất tăng tốc kỹ thuật để cải thiện hiệu suất của đội.
the mentorship program is a career quickener for new graduates.
Các buổi thực hành đóng vai trò như một chất tăng tốc tiến độ cho học sinh piano.
our new software functions as a workflow quickener, reducing manual tasks.
Vitamin C đóng vai trò như một chất tăng tốc chữa lành cho vết thương và vết cắt.
he believes that high-intensity interval training is a strength quickener.
Tập luyện cường độ cao ngắt quãng là một chất tăng tốc đốt cháy calo hiệu quả.
the new medication promises to be a healing quickener for bone injuries.
Huấn luyện viên hỗ trợ đã chứng tỏ là một chất tăng tốc sự tự tin cho các vận động viên trẻ.
using mnemonic devices can act as a memory quickener during exams.
Công nghệ tiên tiến đóng vai trò như một chất tăng tốc học tập trong các lớp học hiện đại.
the company sees this strategy as a growth quickener in emerging markets.
Tập thể dục thường xuyên đóng vai trò như một chất tăng tốc phục hồi sau bệnh tật hoặc chấn thương.
the coach views rapid drills as a reaction quickener for the defense line.
Các chất bổ sung protein đóng vai trò như một chất tăng tốc tăng cơ cho những người tập thể hình.
the online tutorial is marketed as a test quickener for standardized exams.
Thiết bị massage này hoạt động như một chất tăng tốc lưu thông máu cho các cơ bắp mệt mỏi.
speed quickener
thúc đẩy chuyển hóa
quickener tool
thúc đẩy học tập
quickener’s role
thúc đẩy phản ứng
quickener effect
thúc đẩy phát triển
the new app acts as a learning quickener, helping students master concepts faster.
Phần mềm mới đóng vai trò như một chất tăng tốc phản ứng cho những người ứng cứu khẩn cấp.
adequate sleep can serve as a natural recovery quickener after intense workouts.
Caffeine đóng vai trò như một chất tăng tốc trao đổi chất tự nhiên cho những người đang ăn kiêng.
regular stretching works as a flexibility quickener for athletes.
Chương trình đào tạo này đóng vai trò như một chất tăng tốc kỹ năng cho nhân viên mới.
this diet supplement claims to be a metabolism quickener.
Huấn luyện viên đã sử dụng một số chất tăng tốc kỹ thuật để cải thiện hiệu suất của đội.
the mentorship program is a career quickener for new graduates.
Các buổi thực hành đóng vai trò như một chất tăng tốc tiến độ cho học sinh piano.
our new software functions as a workflow quickener, reducing manual tasks.
Vitamin C đóng vai trò như một chất tăng tốc chữa lành cho vết thương và vết cắt.
he believes that high-intensity interval training is a strength quickener.
Tập luyện cường độ cao ngắt quãng là một chất tăng tốc đốt cháy calo hiệu quả.
the new medication promises to be a healing quickener for bone injuries.
Huấn luyện viên hỗ trợ đã chứng tỏ là một chất tăng tốc sự tự tin cho các vận động viên trẻ.
using mnemonic devices can act as a memory quickener during exams.
Công nghệ tiên tiến đóng vai trò như một chất tăng tốc học tập trong các lớp học hiện đại.
the company sees this strategy as a growth quickener in emerging markets.
Tập thể dục thường xuyên đóng vai trò như một chất tăng tốc phục hồi sau bệnh tật hoặc chấn thương.
the coach views rapid drills as a reaction quickener for the defense line.
Các chất bổ sung protein đóng vai trò như một chất tăng tốc tăng cơ cho những người tập thể hình.
the online tutorial is marketed as a test quickener for standardized exams.
Thiết bị massage này hoạt động như một chất tăng tốc lưu thông máu cho các cơ bắp mệt mỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay