quietwaters

[Mỹ]/kwaɪət ˈwɔːtəz/
[Anh]/kwaɪət ˈwɔːtɚz/

Dịch

n. nước yên lặng, mặt nước tĩnh lặng; một khối nước yên tĩnh
v. bán (ngôn ngữ lóng hoặc bắt nguồn từ dịch thuật)
adj. được đặc trưng bởi nước yên lặng; bình tĩnh
adv. một cách yên lặng liên quan đến nước

Cụm từ & Cách kết hợp

in quietwaters

Vietnamese_translation

quietwaters ahead

Vietnamese_translation

calm quietwaters

Vietnamese_translation

deep quietwaters

Vietnamese_translation

peaceful quietwaters

Vietnamese_translation

still quietwaters

Vietnamese_translation

quietwaters remain

Vietnamese_translation

quietwaters reflect

Vietnamese_translation

quietwaters flow

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ship sailed smoothly over the quiet waters of the lake.

Tàu thuyền di chuyển mượt mà trên mặt nước yên bình của hồ.

we paddled our kayaks across the quiet waters of the bay.

Chúng tôi chèo xuồng kayak qua vùng nước yên bình của vịnh.

quiet waters reflect the surrounding mountains like a mirror.

Nước yên bình phản chiếu những ngọn núi xung quanh như gương.

fishermen prefer quiet waters for a successful catch.

Những người đánh cá ưa thích vùng nước yên bình để có được mùa cá tốt.

the hotel room overlooked the quiet waters of the harbor.

Phòng khách sạn nhìn ra vùng nước yên bình của cảng.

he finds peace when navigating quiet waters in his sailboat.

Anh ấy tìm thấy sự bình yên khi điều khiển thuyền buồm trên vùng nước yên bình.

the documentary explores the marine life in these quiet waters.

Bộ phim tài liệu khám phá đời sống biển trong vùng nước yên bình này.

we dropped anchor in quiet waters to spend the night.

Chúng tôi neo thuyền tại vùng nước yên bình để qua đêm.

the rising sun cast a golden glow over the quiet waters.

Mặt trời mọc rải ánh sáng vàng rực rỡ trên mặt nước yên bình.

swimming is best enjoyed in clear and quiet waters.

Bơi lội là thú vui nhất khi được thực hiện trong nước trong xanh và yên bình.

the river bends into quiet waters near the forest edge.

Con sông uốn lượn vào vùng nước yên bình gần mép rừng.

even in quiet waters, you must wear a life jacket.

Ngay cả trên vùng nước yên bình, bạn vẫn phải mặc áo phao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay