pure quintessences
những tinh túy thuần khiết
quintessences of nature
những tinh túy của tự nhiên
quintessences of life
những tinh túy của cuộc sống
quintessences of art
những tinh túy của nghệ thuật
quintessences of culture
những tinh túy của văn hóa
quintessences of wisdom
những tinh túy của trí tuệ
quintessences of beauty
những tinh túy của vẻ đẹp
quintessences of flavor
những tinh túy của hương vị
quintessences of tradition
những tinh túy của truyền thống
quintessences of knowledge
những tinh túy của kiến thức
the quintessences of various cultures can be found in their art.
Những tinh túy của các nền văn hóa khác nhau có thể được tìm thấy trong nghệ thuật của họ.
she distilled the quintessences of her experiences into a book.
Cô ấy đã chắt lọc những tinh túy từ những kinh nghiệm của mình thành một cuốn sách.
the quintessences of friendship are trust and support.
Những tinh túy của tình bạn là sự tin tưởng và hỗ trợ.
understanding the quintessences of life can lead to greater happiness.
Hiểu được những tinh túy của cuộc sống có thể dẫn đến hạnh phúc hơn.
the quintessences of good leadership include vision and empathy.
Những tinh túy của một nhà lãnh đạo giỏi bao gồm tầm nhìn và sự đồng cảm.
he sought the quintessences of truth in his research.
Anh ấy tìm kiếm những tinh túy của sự thật trong nghiên cứu của mình.
the chef focused on the quintessences of flavor in his dishes.
Đầu bếp tập trung vào những tinh túy hương vị trong các món ăn của mình.
art captures the quintessences of human emotion.
Nghệ thuật nắm bắt những tinh túy của cảm xúc con người.
he believes that the quintessences of success are hard work and perseverance.
Anh ấy tin rằng những tinh túy của thành công là sự chăm chỉ và kiên trì.
the film showcases the quintessences of love and sacrifice.
Bộ phim thể hiện những tinh túy của tình yêu và sự hy sinh.
pure quintessences
những tinh túy thuần khiết
quintessences of nature
những tinh túy của tự nhiên
quintessences of life
những tinh túy của cuộc sống
quintessences of art
những tinh túy của nghệ thuật
quintessences of culture
những tinh túy của văn hóa
quintessences of wisdom
những tinh túy của trí tuệ
quintessences of beauty
những tinh túy của vẻ đẹp
quintessences of flavor
những tinh túy của hương vị
quintessences of tradition
những tinh túy của truyền thống
quintessences of knowledge
những tinh túy của kiến thức
the quintessences of various cultures can be found in their art.
Những tinh túy của các nền văn hóa khác nhau có thể được tìm thấy trong nghệ thuật của họ.
she distilled the quintessences of her experiences into a book.
Cô ấy đã chắt lọc những tinh túy từ những kinh nghiệm của mình thành một cuốn sách.
the quintessences of friendship are trust and support.
Những tinh túy của tình bạn là sự tin tưởng và hỗ trợ.
understanding the quintessences of life can lead to greater happiness.
Hiểu được những tinh túy của cuộc sống có thể dẫn đến hạnh phúc hơn.
the quintessences of good leadership include vision and empathy.
Những tinh túy của một nhà lãnh đạo giỏi bao gồm tầm nhìn và sự đồng cảm.
he sought the quintessences of truth in his research.
Anh ấy tìm kiếm những tinh túy của sự thật trong nghiên cứu của mình.
the chef focused on the quintessences of flavor in his dishes.
Đầu bếp tập trung vào những tinh túy hương vị trong các món ăn của mình.
art captures the quintessences of human emotion.
Nghệ thuật nắm bắt những tinh túy của cảm xúc con người.
he believes that the quintessences of success are hard work and perseverance.
Anh ấy tin rằng những tinh túy của thành công là sự chăm chỉ và kiên trì.
the film showcases the quintessences of love and sacrifice.
Bộ phim thể hiện những tinh túy của tình yêu và sự hy sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay