| số nhiều | quirts |
quirt whip
roi quất
quirt horse
ngựa quất
quirt ride
đi cưỡi quất
quirt action
hành động quất
quirt sound
tiếng quất
quirt leather
da quất
quirt training
tập luyện quất
quirt signal
tín hiệu quất
quirt technique
kỹ thuật quất
quirt control
kiểm soát quất
he used a quirt to urge the horse forward.
Anh ta dùng roi để thúc ngựa về phía trước.
she felt a sting from the quirt on her leg.
Cô cảm thấy một vết chích từ roi trên chân.
the cowboy cracked his quirt to signal the cattle.
Người chăn gia súc đánh roi để báo hiệu cho đàn gia súc.
he carried a quirt as part of his riding gear.
Anh ta mang theo roi như một phần của bộ đồ cưỡi ngựa.
the trainer taught her how to use a quirt effectively.
Người huấn luyện dạy cô ấy cách sử dụng roi một cách hiệu quả.
with a quick flick of the quirt, he got the horse's attention.
Với một cái quất nhanh chóng của roi, anh ta đã thu hút sự chú ý của con ngựa.
she admired the intricate design on the quirt's handle.
Cô ngưỡng mộ thiết kế phức tạp trên cán roi.
the rider skillfully maneuvered the quirt during the competition.
Người cưỡi ngựa đã điều khiển roi một cách khéo léo trong suốt cuộc thi.
he felt a sense of pride when he mastered the quirt.
Anh cảm thấy một niềm tự hào khi làm chủ được roi.
using a quirt requires practice and precision.
Việc sử dụng roi đòi hỏi sự luyện tập và chính xác.
quirt whip
roi quất
quirt horse
ngựa quất
quirt ride
đi cưỡi quất
quirt action
hành động quất
quirt sound
tiếng quất
quirt leather
da quất
quirt training
tập luyện quất
quirt signal
tín hiệu quất
quirt technique
kỹ thuật quất
quirt control
kiểm soát quất
he used a quirt to urge the horse forward.
Anh ta dùng roi để thúc ngựa về phía trước.
she felt a sting from the quirt on her leg.
Cô cảm thấy một vết chích từ roi trên chân.
the cowboy cracked his quirt to signal the cattle.
Người chăn gia súc đánh roi để báo hiệu cho đàn gia súc.
he carried a quirt as part of his riding gear.
Anh ta mang theo roi như một phần của bộ đồ cưỡi ngựa.
the trainer taught her how to use a quirt effectively.
Người huấn luyện dạy cô ấy cách sử dụng roi một cách hiệu quả.
with a quick flick of the quirt, he got the horse's attention.
Với một cái quất nhanh chóng của roi, anh ta đã thu hút sự chú ý của con ngựa.
she admired the intricate design on the quirt's handle.
Cô ngưỡng mộ thiết kế phức tạp trên cán roi.
the rider skillfully maneuvered the quirt during the competition.
Người cưỡi ngựa đã điều khiển roi một cách khéo léo trong suốt cuộc thi.
he felt a sense of pride when he mastered the quirt.
Anh cảm thấy một niềm tự hào khi làm chủ được roi.
using a quirt requires practice and precision.
Việc sử dụng roi đòi hỏi sự luyện tập và chính xác.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now