high quotability
khả năng trích dẫn cao
quotability factor
hệ số khả năng trích dẫn
quotability index
chỉ số khả năng trích dẫn
enhanced quotability
khả năng trích dẫn được nâng cao
quotability score
điểm khả năng trích dẫn
quotability metrics
thước đo khả năng trích dẫn
quotability assessment
đánh giá khả năng trích dẫn
quotability analysis
phân tích khả năng trích dẫn
quotability rating
xếp hạng khả năng trích dẫn
quotability trends
xu hướng khả năng trích dẫn
her speech had great quotability, making it popular on social media.
Bài phát biểu của cô ấy có khả năng trích dẫn cao, khiến nó trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
quotability is an important factor in determining the success of a quote.
Khả năng trích dẫn là một yếu tố quan trọng để xác định sự thành công của một câu trích dẫn.
the author’s style is known for its quotability and wit.
Phong cách của tác giả nổi tiếng với khả năng trích dẫn và sự hóm hỉnh.
many politicians strive for quotability in their speeches.
Nhiều chính trị gia nỗ lực để có khả năng trích dẫn cao trong các bài phát biểu của họ.
his book is filled with quotability that resonates with readers.
Cuốn sách của anh ấy chứa đầy những câu trích dẫn có tác động mạnh mẽ đến độc giả.
quotability can enhance the impact of a message.
Khả năng trích dẫn có thể nâng cao tác động của một thông điệp.
she has a talent for creating quotes with high quotability.
Cô ấy có tài tạo ra những câu trích dẫn có khả năng trích dẫn cao.
the film's dialogue was praised for its quotability.
Đối thoại của bộ phim đã được ca ngợi vì khả năng trích dẫn của nó.
quotability often depends on the context in which a phrase is used.
Khả năng trích dẫn thường phụ thuộc vào ngữ cảnh mà một cụm từ được sử dụng.
some quotes achieve timeless quotability across generations.
Một số câu trích dẫn đạt được khả năng trích dẫn vượt thời gian qua nhiều thế hệ.
high quotability
khả năng trích dẫn cao
quotability factor
hệ số khả năng trích dẫn
quotability index
chỉ số khả năng trích dẫn
enhanced quotability
khả năng trích dẫn được nâng cao
quotability score
điểm khả năng trích dẫn
quotability metrics
thước đo khả năng trích dẫn
quotability assessment
đánh giá khả năng trích dẫn
quotability analysis
phân tích khả năng trích dẫn
quotability rating
xếp hạng khả năng trích dẫn
quotability trends
xu hướng khả năng trích dẫn
her speech had great quotability, making it popular on social media.
Bài phát biểu của cô ấy có khả năng trích dẫn cao, khiến nó trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
quotability is an important factor in determining the success of a quote.
Khả năng trích dẫn là một yếu tố quan trọng để xác định sự thành công của một câu trích dẫn.
the author’s style is known for its quotability and wit.
Phong cách của tác giả nổi tiếng với khả năng trích dẫn và sự hóm hỉnh.
many politicians strive for quotability in their speeches.
Nhiều chính trị gia nỗ lực để có khả năng trích dẫn cao trong các bài phát biểu của họ.
his book is filled with quotability that resonates with readers.
Cuốn sách của anh ấy chứa đầy những câu trích dẫn có tác động mạnh mẽ đến độc giả.
quotability can enhance the impact of a message.
Khả năng trích dẫn có thể nâng cao tác động của một thông điệp.
she has a talent for creating quotes with high quotability.
Cô ấy có tài tạo ra những câu trích dẫn có khả năng trích dẫn cao.
the film's dialogue was praised for its quotability.
Đối thoại của bộ phim đã được ca ngợi vì khả năng trích dẫn của nó.
quotability often depends on the context in which a phrase is used.
Khả năng trích dẫn thường phụ thuộc vào ngữ cảnh mà một cụm từ được sử dụng.
some quotes achieve timeless quotability across generations.
Một số câu trích dẫn đạt được khả năng trích dẫn vượt thời gian qua nhiều thế hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay