shareability

[Mỹ]/[ʃeəˈrɪblɪti]/
[Anh]/[ʃeərɪˈbɪləti]/

Dịch

n. Dễ chia sẻ; mức độ mà một cái gì đó có thể được chia sẻ; Mức độ mà thông tin hoặc nguồn lực có thể được phân phối trong một nhóm.

Cụm từ & Cách kết hợp

high shareability

tỷ lệ chia sẻ cao

increase shareability

tăng khả năng chia sẻ

measuring shareability

đo lường khả năng chia sẻ

boost shareability

tăng cường khả năng chia sẻ

maximize shareability

tối đa hóa khả năng chia sẻ

impact shareability

ảnh hưởng đến khả năng chia sẻ

drive shareability

thúc đẩy khả năng chia sẻ

assessing shareability

đánh giá khả năng chia sẻ

improving shareability

cải thiện khả năng chia sẻ

content shareability

khả năng chia sẻ nội dung

Câu ví dụ

the campaign's shareability was crucial to its viral success.

Khả năng chia sẻ của chiến dịch là yếu tố then chốt cho sự thành công lan truyền của nó.

we analyzed the video's shareability to improve future content.

Chúng tôi đã phân tích khả năng chia sẻ của video để cải thiện nội dung trong tương lai.

high shareability on social media boosted brand awareness significantly.

Khả năng chia sẻ cao trên mạng xã hội đã tăng cường đáng kể nhận thức về thương hiệu.

the article's shareability increased after adding compelling visuals.

Khả năng chia sẻ của bài viết đã tăng lên sau khi thêm các hình ảnh hấp dẫn.

we aim to maximize the shareability of our product videos.

Chúng tôi hướng tới việc tối đa hóa khả năng chia sẻ của các video sản phẩm của chúng tôi.

understanding audience behavior is key to optimizing shareability.

Hiểu hành vi của khán giả là chìa khóa để tối ưu hóa khả năng chia sẻ.

the meme's shareability stemmed from its relatable humor.

Khả năng chia sẻ của meme bắt nguồn từ sự hài hước dễ liên hệ của nó.

we track shareability metrics to gauge campaign effectiveness.

Chúng tôi theo dõi các chỉ số về khả năng chia sẻ để đánh giá hiệu quả của chiến dịch.

creating content with high shareability is a marketing priority.

Tạo nội dung có khả năng chia sẻ cao là ưu tiên hàng đầu trong marketing.

the platform prioritizes content with proven shareability.

Nền tảng ưu tiên nội dung có khả năng chia sẻ đã được chứng minh.

increased shareability led to a significant rise in website traffic.

Khả năng chia sẻ tăng lên đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể lưu lượng truy cập trên trang web.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay