| số nhiều | rabidities |
rabidity of animals
tính hung hăng của động vật
rabidity in society
tính hung hăng trong xã hội
rabidity of thoughts
tính hung hăng của suy nghĩ
rabidity and violence
tính hung hăng và bạo lực
rabidity of rage
tính hung hăng của cơn giận
rabidity in politics
tính hung hăng trong chính trị
rabidity of crowds
tính hung hăng của đám đông
rabidity of debate
tính hung hăng của tranh luận
rabidity of emotions
tính hung hăng của cảm xúc
rabidity and fear
tính hung hăng và sợ hãi
the rabidity of the debate surprised everyone.
sự cuồng nhiệt của cuộc tranh luận đã khiến mọi người bất ngờ.
his rabidity towards the issue was evident.
sự cuồng nhiệt của anh ấy đối với vấn đề đó là rõ ràng.
rabidity can sometimes lead to irrational decisions.
sự cuồng nhiệt đôi khi có thể dẫn đến những quyết định phi lý.
the rabidity of the crowd was palpable during the event.
sự cuồng nhiệt của đám đông là rất rõ rệt trong suốt sự kiện.
she spoke with rabidity about her beliefs.
Cô ấy đã nói với sự cuồng nhiệt về niềm tin của mình.
the rabidity of the protests caught the media's attention.
sự cuồng nhiệt của các cuộc biểu tình đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
his rabidity in discussions often alienates others.
sự cuồng nhiệt của anh ấy trong các cuộc thảo luận thường khiến người khác xa lánh.
rabidity in politics can lead to division.
sự cuồng nhiệt trong chính trị có thể dẫn đến chia rẽ.
they approached the topic with rabidity and passion.
Họ tiếp cận chủ đề với sự cuồng nhiệt và đam mê.
his rabidity for the cause inspired many to join.
sự cuồng nhiệt của anh ấy đối với sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia.
rabidity of animals
tính hung hăng của động vật
rabidity in society
tính hung hăng trong xã hội
rabidity of thoughts
tính hung hăng của suy nghĩ
rabidity and violence
tính hung hăng và bạo lực
rabidity of rage
tính hung hăng của cơn giận
rabidity in politics
tính hung hăng trong chính trị
rabidity of crowds
tính hung hăng của đám đông
rabidity of debate
tính hung hăng của tranh luận
rabidity of emotions
tính hung hăng của cảm xúc
rabidity and fear
tính hung hăng và sợ hãi
the rabidity of the debate surprised everyone.
sự cuồng nhiệt của cuộc tranh luận đã khiến mọi người bất ngờ.
his rabidity towards the issue was evident.
sự cuồng nhiệt của anh ấy đối với vấn đề đó là rõ ràng.
rabidity can sometimes lead to irrational decisions.
sự cuồng nhiệt đôi khi có thể dẫn đến những quyết định phi lý.
the rabidity of the crowd was palpable during the event.
sự cuồng nhiệt của đám đông là rất rõ rệt trong suốt sự kiện.
she spoke with rabidity about her beliefs.
Cô ấy đã nói với sự cuồng nhiệt về niềm tin của mình.
the rabidity of the protests caught the media's attention.
sự cuồng nhiệt của các cuộc biểu tình đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
his rabidity in discussions often alienates others.
sự cuồng nhiệt của anh ấy trong các cuộc thảo luận thường khiến người khác xa lánh.
rabidity in politics can lead to division.
sự cuồng nhiệt trong chính trị có thể dẫn đến chia rẽ.
they approached the topic with rabidity and passion.
Họ tiếp cận chủ đề với sự cuồng nhiệt và đam mê.
his rabidity for the cause inspired many to join.
sự cuồng nhiệt của anh ấy đối với sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay