| số nhiều | rabidnesses |
rabidness of anger
sự cuồng nộ của sự tức giận
rabidness of zeal
sự cuồng nhiệt của sự nhiệt tình
rabidness in debate
sự cuồng nộ trong tranh luận
rabidness of fans
sự cuồng nhiệt của người hâm mộ
rabidness of beliefs
sự cuồng tín của niềm tin
rabidness of opinions
sự cuồng nộ của ý kiến
rabidness in politics
sự cuồng nộ trong chính trị
rabidness of loyalty
sự cuồng nhiệt của lòng trung thành
rabidness of hatred
sự cuồng nộ của sự thù hận
rabidness of rivalry
sự cuồng nhiệt của sự cạnh tranh
the rabidness of the dog made everyone fear for their safety.
Sự hung hãn của con chó khiến mọi người lo sợ cho sự an toàn của họ.
his rabidness for the sport was evident in his dedication.
Sự cuồng nhiệt của anh ấy đối với môn thể thao là rõ ràng qua sự tận tâm của anh ấy.
the rabidness of the fans was overwhelming during the championship.
Sự cuồng nhiệt của người hâm mộ là quá lớn trong suốt trận vô địch.
she spoke with such rabidness that it captivated her audience.
Cô ấy nói với sự cuồng nhiệt đến vậy khiến cô ấy đã chinh phục khán giả của mình.
rabidness can lead to dangerous situations if not managed properly.
Sự cuồng nhiệt có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm nếu không được quản lý đúng cách.
the rabidness of the debate escalated quickly.
Sự cuồng nhiệt của cuộc tranh luận leo thang nhanh chóng.
his rabidness for collecting stamps was known throughout the community.
Sự cuồng nhiệt của anh ấy đối với việc sưu tầm tem được biết đến trong toàn cộng đồng.
the rabidness of the protestors shocked the authorities.
Sự cuồng nhiệt của những người biểu tình đã gây sốc cho chính quyền.
she approached the project with a rabidness that inspired her team.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự cuồng nhiệt đã truyền cảm hứng cho nhóm của cô ấy.
his rabidness for the cause drove him to work tirelessly.
Sự cuồng nhiệt của anh ấy đối với sự nghiệp đã thúc đẩy anh ấy làm việc không mệt mỏi.
rabidness of anger
sự cuồng nộ của sự tức giận
rabidness of zeal
sự cuồng nhiệt của sự nhiệt tình
rabidness in debate
sự cuồng nộ trong tranh luận
rabidness of fans
sự cuồng nhiệt của người hâm mộ
rabidness of beliefs
sự cuồng tín của niềm tin
rabidness of opinions
sự cuồng nộ của ý kiến
rabidness in politics
sự cuồng nộ trong chính trị
rabidness of loyalty
sự cuồng nhiệt của lòng trung thành
rabidness of hatred
sự cuồng nộ của sự thù hận
rabidness of rivalry
sự cuồng nhiệt của sự cạnh tranh
the rabidness of the dog made everyone fear for their safety.
Sự hung hãn của con chó khiến mọi người lo sợ cho sự an toàn của họ.
his rabidness for the sport was evident in his dedication.
Sự cuồng nhiệt của anh ấy đối với môn thể thao là rõ ràng qua sự tận tâm của anh ấy.
the rabidness of the fans was overwhelming during the championship.
Sự cuồng nhiệt của người hâm mộ là quá lớn trong suốt trận vô địch.
she spoke with such rabidness that it captivated her audience.
Cô ấy nói với sự cuồng nhiệt đến vậy khiến cô ấy đã chinh phục khán giả của mình.
rabidness can lead to dangerous situations if not managed properly.
Sự cuồng nhiệt có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm nếu không được quản lý đúng cách.
the rabidness of the debate escalated quickly.
Sự cuồng nhiệt của cuộc tranh luận leo thang nhanh chóng.
his rabidness for collecting stamps was known throughout the community.
Sự cuồng nhiệt của anh ấy đối với việc sưu tầm tem được biết đến trong toàn cộng đồng.
the rabidness of the protestors shocked the authorities.
Sự cuồng nhiệt của những người biểu tình đã gây sốc cho chính quyền.
she approached the project with a rabidness that inspired her team.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự cuồng nhiệt đã truyền cảm hứng cho nhóm của cô ấy.
his rabidness for the cause drove him to work tirelessly.
Sự cuồng nhiệt của anh ấy đối với sự nghiệp đã thúc đẩy anh ấy làm việc không mệt mỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay