| số nhiều | raceabouts |
raceabout town
chạy vòng quanh thị trấn
raceabout cars
chạy vòng quanh những chiếc xe
raceabout tracks
chạy vòng quanh các đường đua
raceabout events
chạy vòng quanh các sự kiện
raceabout friends
chạy vòng quanh bạn bè
raceabout life
chạy vòng quanh cuộc sống
raceabout challenges
chạy vòng quanh những thử thách
raceabout ideas
chạy vòng quanh những ý tưởng
raceabout dreams
chạy vòng quanh những giấc mơ
raceabout goals
chạy vòng quanh những mục tiêu
they decided to raceabout the park on their bicycles.
họ quyết định chạy quanh công viên trên những chiếc xe đạp của họ.
the kids love to raceabout the playground after school.
các bé rất thích chạy quanh sân chơi sau giờ học.
we spent the afternoon raceabout the city, exploring new places.
chúng tôi đã dành buổi chiều chạy quanh thành phố, khám phá những địa điểm mới.
during the festival, people raceabout in colorful costumes.
trong suốt lễ hội, mọi người chạy quanh trong những bộ trang phục đầy màu sắc.
he always likes to raceabout the track during practice.
anh ấy luôn thích chạy quanh đường đua trong khi tập luyện.
it's fun to raceabout with friends on a sunny day.
thật vui khi chạy quanh với bạn bè vào một ngày nắng đẹp.
they often raceabout the neighborhood, playing games.
họ thường chạy quanh khu phố, chơi trò chơi.
we watched the dogs raceabout the yard, chasing each other.
chúng tôi đã xem những con chó chạy quanh sân, đuổi nhau.
the children raceabout the house, excited for the party.
các bé chạy quanh nhà, rất hào hứng với buổi tiệc.
on weekends, they love to raceabout the beach.
vào những ngày cuối tuần, họ rất thích chạy quanh bãi biển.
raceabout town
chạy vòng quanh thị trấn
raceabout cars
chạy vòng quanh những chiếc xe
raceabout tracks
chạy vòng quanh các đường đua
raceabout events
chạy vòng quanh các sự kiện
raceabout friends
chạy vòng quanh bạn bè
raceabout life
chạy vòng quanh cuộc sống
raceabout challenges
chạy vòng quanh những thử thách
raceabout ideas
chạy vòng quanh những ý tưởng
raceabout dreams
chạy vòng quanh những giấc mơ
raceabout goals
chạy vòng quanh những mục tiêu
they decided to raceabout the park on their bicycles.
họ quyết định chạy quanh công viên trên những chiếc xe đạp của họ.
the kids love to raceabout the playground after school.
các bé rất thích chạy quanh sân chơi sau giờ học.
we spent the afternoon raceabout the city, exploring new places.
chúng tôi đã dành buổi chiều chạy quanh thành phố, khám phá những địa điểm mới.
during the festival, people raceabout in colorful costumes.
trong suốt lễ hội, mọi người chạy quanh trong những bộ trang phục đầy màu sắc.
he always likes to raceabout the track during practice.
anh ấy luôn thích chạy quanh đường đua trong khi tập luyện.
it's fun to raceabout with friends on a sunny day.
thật vui khi chạy quanh với bạn bè vào một ngày nắng đẹp.
they often raceabout the neighborhood, playing games.
họ thường chạy quanh khu phố, chơi trò chơi.
we watched the dogs raceabout the yard, chasing each other.
chúng tôi đã xem những con chó chạy quanh sân, đuổi nhau.
the children raceabout the house, excited for the party.
các bé chạy quanh nhà, rất hào hứng với buổi tiệc.
on weekends, they love to raceabout the beach.
vào những ngày cuối tuần, họ rất thích chạy quanh bãi biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay