| số nhiều | racinesses |
high raciness
sự gợi cảm cao
mild raciness
sự gợi cảm nhẹ nhàng
certain raciness
sự gợi cảm nhất định
unexpected raciness
sự gợi cảm bất ngờ
cultural raciness
sự gợi cảm văn hóa
playful raciness
sự gợi cảm tinh nghịch
subtle raciness
sự gợi cảm tinh tế
lingering raciness
sự gợi cảm kéo dài
artistic raciness
sự gợi cảm nghệ thuật
novel raciness
sự gợi cảm mới lạ
the raciness of the novel kept readers on the edge of their seats.
sự táo bạo của cuốn tiểu thuyết khiến người đọc không thể rời mắt.
her raciness in conversation made her the life of the party.
sự hở hang trong cuộc trò chuyện khiến cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
the raciness of the film was a topic of discussion among critics.
sự táo bạo của bộ phim là chủ đề tranh luận của các nhà phê bình.
he appreciated the raciness of the humor in the stand-up routine.
anh đánh giá cao sự táo bạo trong sự hài hước của màn trình diễn độc thoại.
the raciness of the advertisement caught everyone's attention.
sự táo bạo của quảng cáo đã thu hút sự chú ý của mọi người.
many readers enjoy the raciness of romance novels.
nhiều độc giả thích sự táo bạo của tiểu thuyết lãng mạn.
her raciness in fashion choices always turned heads.
phong cách ăn mặc táo bạo của cô ấy luôn khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
the raciness of the lyrics made the song memorable.
những lời bài hát táo bạo khiến bài hát trở nên đáng nhớ.
they appreciated the raciness of the debate during the discussion.
họ đánh giá cao sự táo bạo của cuộc tranh luận trong suốt cuộc thảo luận.
the raciness of the fashion show impressed the audience.
sự táo bạo của buổi trình diễn thời trang đã gây ấn tượng với khán giả.
high raciness
sự gợi cảm cao
mild raciness
sự gợi cảm nhẹ nhàng
certain raciness
sự gợi cảm nhất định
unexpected raciness
sự gợi cảm bất ngờ
cultural raciness
sự gợi cảm văn hóa
playful raciness
sự gợi cảm tinh nghịch
subtle raciness
sự gợi cảm tinh tế
lingering raciness
sự gợi cảm kéo dài
artistic raciness
sự gợi cảm nghệ thuật
novel raciness
sự gợi cảm mới lạ
the raciness of the novel kept readers on the edge of their seats.
sự táo bạo của cuốn tiểu thuyết khiến người đọc không thể rời mắt.
her raciness in conversation made her the life of the party.
sự hở hang trong cuộc trò chuyện khiến cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
the raciness of the film was a topic of discussion among critics.
sự táo bạo của bộ phim là chủ đề tranh luận của các nhà phê bình.
he appreciated the raciness of the humor in the stand-up routine.
anh đánh giá cao sự táo bạo trong sự hài hước của màn trình diễn độc thoại.
the raciness of the advertisement caught everyone's attention.
sự táo bạo của quảng cáo đã thu hút sự chú ý của mọi người.
many readers enjoy the raciness of romance novels.
nhiều độc giả thích sự táo bạo của tiểu thuyết lãng mạn.
her raciness in fashion choices always turned heads.
phong cách ăn mặc táo bạo của cô ấy luôn khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
the raciness of the lyrics made the song memorable.
những lời bài hát táo bạo khiến bài hát trở nên đáng nhớ.
they appreciated the raciness of the debate during the discussion.
họ đánh giá cao sự táo bạo của cuộc tranh luận trong suốt cuộc thảo luận.
the raciness of the fashion show impressed the audience.
sự táo bạo của buổi trình diễn thời trang đã gây ấn tượng với khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay