data racker
bộ thu thập dữ liệu
server racker
bộ giá máy chủ
file racker
bộ thu thập tệp tin
rack racker
bộ giá
system racker
bộ thu thập hệ thống
storage racker
bộ giá lưu trữ
resource racker
bộ thu thập tài nguyên
network racker
bộ giá mạng
server rack racker
bộ giá máy chủ
virtual racker
bộ ảo hóa
the racker is used to organize the tools in the workshop.
giá để đồ được sử dụng để sắp xếp các công cụ trong xưởng.
she placed the racker next to the wall to save space.
Cô ấy đặt giá để đồ cạnh tường để tiết kiệm không gian.
we need a racker for the new equipment in the lab.
Chúng tôi cần một giá để đồ cho thiết bị mới trong phòng thí nghiệm.
the racker helps keep everything in its place.
Giá để đồ giúp mọi thứ luôn gọn gàng đúng vị trí.
he bought a racker to display his collection of books.
Anh ấy đã mua một giá để đồ để trưng bày bộ sưu tập sách của mình.
using a racker can improve efficiency in the workspace.
Việc sử dụng giá để đồ có thể cải thiện hiệu quả làm việc trong không gian.
the racker was filled with colorful paint bottles.
Giá để đồ chứa đầy những chai sơn đầy màu sắc.
they designed a custom racker for their art supplies.
Họ đã thiết kế một giá để đồ tùy chỉnh cho vật liệu nghệ thuật của họ.
after the renovation, the racker looked brand new.
Sau khi cải tạo, giá để đồ trông như mới.
he always keeps his racker tidy and organized.
Anh ấy luôn giữ cho giá để đồ của mình gọn gàng và ngăn nắp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay