| số nhiều | racketts |
rackett ball
banh cầu vợt
rackett sport
thể thao vợt
rackett game
trò chơi vợt
rackett court
sân vợt
rackett player
người chơi vợt
rackett club
câu lạc bộ vợt
rackett tournament
giải đấu vợt
rackett equipment
trang bị vợt
rackett training
tập luyện vợt
rackett skills
kỹ năng chơi vợt
rackett ball
banh cầu vợt
rackett sport
thể thao vợt
rackett game
trò chơi vợt
rackett court
sân vợt
rackett player
người chơi vợt
rackett club
câu lạc bộ vợt
rackett tournament
giải đấu vợt
rackett equipment
trang bị vợt
rackett training
tập luyện vợt
rackett skills
kỹ năng chơi vợt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay