| số nhiều | radiancies |
the radiancy of the sunset captivated everyone on the beach.
ánh sáng rực rỡ của hoàng hôn đã quyến rũ tất cả mọi người trên bãi biển.
her smile had a unique radiancy that lit up the room.
nụ cười của cô ấy có một vẻ rạng rỡ độc đáo khiến căn phòng trở nên bừng sáng.
the radiancy of the stars was breathtaking on that clear night.
ánh sáng rực rỡ của những ngôi sao trên bầu trời đêm trong trẻo ấy thật tuyệt vời.
he spoke with a radiancy that inspired everyone around him.
anh ấy nói với một vẻ rạng rỡ truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the radiancy of the flowers in spring brings joy to all.
ánh sáng rực rỡ của những bông hoa vào mùa xuân mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.
she wore a dress that reflected the radiancy of her personality.
cô ấy mặc một chiếc váy phản ánh vẻ rạng rỡ của tính cách cô ấy.
the radiancy of the moonlight created a magical atmosphere.
ánh sáng rực rỡ của ánh trăng đã tạo ra một không khí ma thuật.
with radiancy in her eyes, she shared her dreams.
với ánh sáng rực rỡ trong mắt, cô ấy chia sẻ những giấc mơ của mình.
the radiancy of the new technology impressed the investors.
ánh sáng rực rỡ của công nghệ mới đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
his artwork is filled with the radiancy of life and color.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy tràn ngập ánh sáng rực rỡ của cuộc sống và màu sắc.
the radiancy of the sunset captivated everyone on the beach.
ánh sáng rực rỡ của hoàng hôn đã quyến rũ tất cả mọi người trên bãi biển.
her smile had a unique radiancy that lit up the room.
nụ cười của cô ấy có một vẻ rạng rỡ độc đáo khiến căn phòng trở nên bừng sáng.
the radiancy of the stars was breathtaking on that clear night.
ánh sáng rực rỡ của những ngôi sao trên bầu trời đêm trong trẻo ấy thật tuyệt vời.
he spoke with a radiancy that inspired everyone around him.
anh ấy nói với một vẻ rạng rỡ truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the radiancy of the flowers in spring brings joy to all.
ánh sáng rực rỡ của những bông hoa vào mùa xuân mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.
she wore a dress that reflected the radiancy of her personality.
cô ấy mặc một chiếc váy phản ánh vẻ rạng rỡ của tính cách cô ấy.
the radiancy of the moonlight created a magical atmosphere.
ánh sáng rực rỡ của ánh trăng đã tạo ra một không khí ma thuật.
with radiancy in her eyes, she shared her dreams.
với ánh sáng rực rỡ trong mắt, cô ấy chia sẻ những giấc mơ của mình.
the radiancy of the new technology impressed the investors.
ánh sáng rực rỡ của công nghệ mới đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
his artwork is filled with the radiancy of life and color.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy tràn ngập ánh sáng rực rỡ của cuộc sống và màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay