radiosensitivity

[Mỹ]/ˌreɪdiəʊsɛnˈsɪtɪvɪti/
[Anh]/ˌreɪdioʊsɛnˈsɪtɪvɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. độ nhạy với bức xạ; độ nhạy của tế bào với bức xạ; mức độ phản ứng với bức xạ
Word Forms
số nhiềuradiosensitivities

Cụm từ & Cách kết hợp

radiosensitivity testing

thử nghiệm độ nhạy với phóng xạ

radiosensitivity level

mức độ nhạy với phóng xạ

radiosensitivity assessment

đánh giá độ nhạy với phóng xạ

radiosensitivity response

phản ứng với độ nhạy phóng xạ

radiosensitivity factors

các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhạy phóng xạ

radiosensitivity research

nghiên cứu về độ nhạy phóng xạ

radiosensitivity model

mô hình độ nhạy phóng xạ

radiosensitivity genes

gen nhạy với phóng xạ

radiosensitivity variations

biến thể độ nhạy phóng xạ

radiosensitivity profile

hồ sơ độ nhạy phóng xạ

Câu ví dụ

radiosensitivity can vary among different types of cancer cells.

khả năng nhạy cảm với phóng xạ có thể khác nhau giữa các loại tế bào ung thư khác nhau.

researchers are studying the radiosensitivity of tumor tissues.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu độ nhạy cảm với phóng xạ của các mô khối u.

the patient's radiosensitivity influenced their treatment plan.

độ nhạy cảm với phóng xạ của bệnh nhân đã ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị của họ.

genetic factors can affect an individual's radiosensitivity.

các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến độ nhạy cảm với phóng xạ của một cá nhân.

understanding radiosensitivity is crucial for effective radiotherapy.

hiểu rõ độ nhạy cảm với phóng xạ là rất quan trọng để xạ trị hiệu quả.

some patients exhibit increased radiosensitivity after chemotherapy.

một số bệnh nhân có độ nhạy cảm với phóng xạ tăng lên sau hóa trị liệu.

radiosensitivity tests can help personalize cancer treatment.

các xét nghiệm độ nhạy cảm với phóng xạ có thể giúp cá nhân hóa việc điều trị ung thư.

environmental factors may also influence radiosensitivity.

các yếu tố môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến độ nhạy cảm với phóng xạ.

radiosensitivity is an important consideration in radiation oncology.

độ nhạy cảm với phóng xạ là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong ung thư xạ trị.

new drugs are being developed to enhance radiosensitivity in tumors.

đang phát triển các loại thuốc mới để tăng cường độ nhạy cảm với phóng xạ ở các khối u.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay