radons

[Mỹ]/ˈreɪdɒnz/
[Anh]/ˈreɪdɑnz/

Dịch

n. nguyên tố hóa học với ký hiệu Rn; họ; được sử dụng trong bối cảnh tiếng Pháp và tiếng Serbia.

Cụm từ & Cách kết hợp

radons levels

mức độ radon

radons exposure

tiếp xúc với radon

radons testing

kiểm tra radon

radons mitigation

giảm thiểu radon

radons sources

nguồn radon

radons risks

nguy cơ radon

radons detection

phát hiện radon

radons guidelines

hướng dẫn về radon

radons awareness

nhận thức về radon

Câu ví dụ

radons can accumulate in homes without proper ventilation.

radon có thể tích tụ trong nhà nếu không có thông gió thích hợp.

testing for radons is essential for home safety.

việc kiểm tra radon là điều cần thiết cho sự an toàn của ngôi nhà.

high levels of radons can pose serious health risks.

mức độ radon cao có thể gây ra những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.

radons are a naturally occurring radioactive gas.

radon là một loại khí phóng xạ tự nhiên.

homeowners should be aware of radons in their basements.

chủ nhà nên biết về radon trong tầng hầm của họ.

there are various methods to mitigate radons in buildings.

có nhiều phương pháp để giảm thiểu radon trong các tòa nhà.

radons can enter homes through cracks in the foundation.

radon có thể xâm nhập vào nhà qua các vết nứt trên nền móng.

it's important to monitor radons levels regularly.

cần thiết để theo dõi mức độ radon thường xuyên.

radons exposure is a leading cause of lung cancer.

phơi nhiễm radon là một nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi.

installing ventilation systems can reduce radons effectively.

lắp đặt hệ thống thông gió có thể giảm radon hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay