raftman

[Mỹ]/ˈrɑːftmən/
[Anh]/ˈræftmən/

Dịch

n. Một người lái xuồng hoặc làm việc trên xuồng.
Các dạng của từ
số nhiềuraftmen

Cụm từ & Cách kết hợp

the raftman

người chèo xuồng

old raftman

người chèo xuồng già

skilled raftman

người chèo xuồng có tay nghề

experienced raftman

người chèo xuồng có kinh nghiệm

young raftman

người chèo xuồng trẻ

lone raftman

người chèo xuồng đơn độc

raftman at work

người chèo xuồng đang làm việc

river raftman

người chèo xuồng trên sông

hardy raftman

người chèo xuồng kiên cường

brave raftman

người chèo xuồng dũng cảm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay