| số nhiều | raftmen |
the raftman
người chèo xuồng
old raftman
người chèo xuồng già
skilled raftman
người chèo xuồng có tay nghề
experienced raftman
người chèo xuồng có kinh nghiệm
young raftman
người chèo xuồng trẻ
lone raftman
người chèo xuồng đơn độc
raftman at work
người chèo xuồng đang làm việc
river raftman
người chèo xuồng trên sông
hardy raftman
người chèo xuồng kiên cường
brave raftman
người chèo xuồng dũng cảm
the raftman
người chèo xuồng
old raftman
người chèo xuồng già
skilled raftman
người chèo xuồng có tay nghề
experienced raftman
người chèo xuồng có kinh nghiệm
young raftman
người chèo xuồng trẻ
lone raftman
người chèo xuồng đơn độc
raftman at work
người chèo xuồng đang làm việc
river raftman
người chèo xuồng trên sông
hardy raftman
người chèo xuồng kiên cường
brave raftman
người chèo xuồng dũng cảm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay