raftman

[Mỹ]/ˈrɑːftmən/
[Anh]/ˈræftmən/

Dịch

Word Forms
số nhiềuraftmen

Cụm từ & Cách kết hợp

the raftman

old raftman

skilled raftman

experienced raftman

young raftman

lone raftman

raftman at work

river raftman

hardy raftman

brave raftman

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay