raftmen

[Mỹ]/ˈrɑːftmən/
[Anh]/ˈræftmən/

Dịch

n. Người điều khiển hoặc làm việc trên những chiếc phà, thường nhằm mục đích giao thông hoặc khai thác gỗ.

Cụm từ & Cách kết hợp

the raftmen

những người chèo xuồng

skilled raftmen

những người chèo xuồng có tay nghề

old raftmen

những người chèo xuồng lớn tuổi

raftmen navigated

những người chèo xuồng đã điều hướng

raftmen rowing

những người chèo xuồng đang chèo

experienced raftmen

những người chèo xuồng có kinh nghiệm

lumber raftmen

những người chèo xuồng vận chuyển gỗ

river raftmen

những người chèo xuồng trên sông

young raftmen

những người chèo xuồng trẻ tuổi

brave raftmen

những người chèo xuồng dũng cảm

Câu ví dụ

the experienced raftmen guided the tourists down the colorado river safely.

Người chèo xuồng có kinh nghiệm đã đưa du khách an toàn xuôi dòng sông Colorado.

skilled raftmen have navigated these dangerous rapids for generations.

Người chèo xuồng lành nghề đã điều hướng những đoạn nước chảy xiết nguy hiểm này qua nhiều thế hệ.

local raftmen know every twist and turn of the river.

Người chèo xuồng địa phương biết rõ từng khúc quanh, đoạn cua của con sông.

professional raftmen require extensive training before leading expeditions.

Người chèo xuồng chuyên nghiệp cần trải qua đào tạo kỹ lưỡng trước khi dẫn đầu các chuyến thám hiểm.

the raftmen's association promotes safety standards on the water.

Hội đồng người chèo xuồng thúc đẩy các tiêu chuẩn an toàn trên mặt nước.

brave raftmen often face unpredictable weather conditions.

Người chèo xuồng dũng cảm thường phải đối mặt với các điều kiện thời tiết bất ngờ.

mountain raftmen transport goods across remote regions.

Người chèo xuồng ở vùng núi vận chuyển hàng hóa qua các khu vực hẻo lánh.

river raftmen gather at dawn to begin their daily work.

Người chèo xuồng trên sông tập trung vào lúc bình minh để bắt đầu công việc hàng ngày của họ.

the raftmen carefully loaded supplies onto their wooden rafts.

Người chèo xuồng cẩn thận chất hàng hóa lên những chiếc xuồng gỗ của họ.

traditional raftmen use techniques passed down from their ancestors.

Người chèo xuồng truyền thống sử dụng các kỹ thuật được truyền lại từ tổ tiên của họ.

some raftmen work as guides for adventure tourism companies.

Một số người chèo xuồng làm hướng dẫn viên cho các công ty du lịch mạo hiểm.

the raftmen inspected their equipment before setting off.

Người chèo xuồng kiểm tra thiết bị của họ trước khi khởi hành.

during monsoon season, raftmen face additional challenges navigating turbulent waters.

Vào mùa mưa, người chèo xuồng phải đối mặt với những thách thức bổ sung khi điều hướng qua những dòng nước cuộn xoáy.

young raftmen often learn the trade from older, more experienced mentors.

Người chèo xuồng trẻ tuổi thường học nghề từ những người hướng dẫn lớn tuổi và có kinh nghiệm hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay