ragdoll

[Mỹ]/ræɡˈdɒl/
[Anh]/ræɡˈdɑːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con búp bê bằng vải hoặc rags; một giống mèo lớn, hiền lành, có mắt xanh và lông bán dài
abbr. rag baby
Các dạng của từ
số nhiềuragdolls

Cụm từ & Cách kết hợp

ragdoll cat

con mèo dạng ragsdoll

ragdoll kitten

con mèo con dạng ragsdoll

ragdoll physics

vật lý ragsdoll

ragdoll effect

hiệu ứng ragsdoll

ragdoll animation

phim hoạt hình ragsdoll

ragdoll game

trò chơi ragsdoll

ragdoll-like

giống ragsdoll

ragdoll syndrome

chứng ragsdoll

ragdoll body

cơ thể ragsdoll

ragdoll pose

tư thế ragsdoll

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay