railworker safety
an toàn của người làm việc trên đường sắt
railworker union
hiệp hội người làm việc trên đường sắt
railworker training
đào tạo người làm việc trên đường sắt
railworker benefits
quyền lợi của người làm việc trên đường sắt
railworker rights
quyền của người làm việc trên đường sắt
railworker wages
mức lương của người làm việc trên đường sắt
railworker duties
nhiệm vụ của người làm việc trên đường sắt
railworker conditions
điều kiện làm việc của người làm việc trên đường sắt
railworker support
hỗ trợ người làm việc trên đường sắt
railworker community
cộng đồng người làm việc trên đường sắt
the railworker maintained the tracks diligently.
người công nhân đường sắt đã bảo trì đường ray một cách cẩn thận.
every railworker must wear safety gear on the job.
mỗi người công nhân đường sắt phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc.
the railworker reported the broken signal immediately.
người công nhân đường sắt đã báo cáo về tín hiệu bị hỏng ngay lập tức.
being a railworker requires physical strength and stamina.
trở thành người công nhân đường sắt đòi hỏi sức mạnh và sức bền thể chất.
the railworker's union advocates for better working conditions.
người công nhân đường sắt và công đoàn của họ đấu tranh cho những điều kiện làm việc tốt hơn.
many railworkers have years of experience in their field.
nhiều người công nhân đường sắt có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực của họ.
the railworker inspected the train before it departed.
người công nhân đường sắt đã kiểm tra tàu trước khi nó khởi hành.
training programs for railworkers are essential for safety.
các chương trình đào tạo cho người công nhân đường sắt là điều cần thiết cho sự an toàn.
the railworker coordinated with the dispatcher for the schedule.
người công nhân đường sắt đã phối hợp với người điều phối về lịch trình.
each railworker plays a vital role in the transportation system.
mỗi người công nhân đường sắt đều đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giao thông.
railworker safety
an toàn của người làm việc trên đường sắt
railworker union
hiệp hội người làm việc trên đường sắt
railworker training
đào tạo người làm việc trên đường sắt
railworker benefits
quyền lợi của người làm việc trên đường sắt
railworker rights
quyền của người làm việc trên đường sắt
railworker wages
mức lương của người làm việc trên đường sắt
railworker duties
nhiệm vụ của người làm việc trên đường sắt
railworker conditions
điều kiện làm việc của người làm việc trên đường sắt
railworker support
hỗ trợ người làm việc trên đường sắt
railworker community
cộng đồng người làm việc trên đường sắt
the railworker maintained the tracks diligently.
người công nhân đường sắt đã bảo trì đường ray một cách cẩn thận.
every railworker must wear safety gear on the job.
mỗi người công nhân đường sắt phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc.
the railworker reported the broken signal immediately.
người công nhân đường sắt đã báo cáo về tín hiệu bị hỏng ngay lập tức.
being a railworker requires physical strength and stamina.
trở thành người công nhân đường sắt đòi hỏi sức mạnh và sức bền thể chất.
the railworker's union advocates for better working conditions.
người công nhân đường sắt và công đoàn của họ đấu tranh cho những điều kiện làm việc tốt hơn.
many railworkers have years of experience in their field.
nhiều người công nhân đường sắt có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực của họ.
the railworker inspected the train before it departed.
người công nhân đường sắt đã kiểm tra tàu trước khi nó khởi hành.
training programs for railworkers are essential for safety.
các chương trình đào tạo cho người công nhân đường sắt là điều cần thiết cho sự an toàn.
the railworker coordinated with the dispatcher for the schedule.
người công nhân đường sắt đã phối hợp với người điều phối về lịch trình.
each railworker plays a vital role in the transportation system.
mỗi người công nhân đường sắt đều đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giao thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay