rainfly

[Mỹ]/ˈreɪnflaɪ/
[Anh]/ˈreɪnflaɪ/

Dịch

n. một lớp phủ chống thấm hoặc tấm bạt dùng để bảo vệ khỏi mưa, thường được gắn vào lều.
Các dạng của từ
số nhiềurainflies

Cụm từ & Cách kết hợp

the rainfly

Vietnamese_translation

rainflies

Vietnamese_translation

rainfly cover

Vietnamese_translation

tent rainfly

Vietnamese_translation

my rainfly

Vietnamese_translation

rainfly setup

Vietnamese_translation

new rainfly

Vietnamese_translation

rainfly replacement

Vietnamese_translation

rainfly system

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

always secure the rainfly tightly before night falls to prevent any water leaks.

Hãy luôn siết chặt tấm che mưa trước khi trời tối để tránh rò rỉ nước.

the rainfly kept us completely dry during the unexpected thunderstorm.

Tấm che mưa đã giữ cho chúng tôi hoàn toàn khô ráo trong cơn mưa rào bất ngờ.

i highly recommend investing in a quality rainfly for any camping trip.

Tôi rất khuyến khích đầu tư vào một tấm che mưa chất lượng cho bất kỳ chuyến cắm trại nào.

properly venting the rainfly can help minimize condensation buildup inside the tent.

Thở đúng cách cho tấm che mưa có thể giúp giảm thiểu sự tích tụ hơi nước bên trong lều.

always inspect the rainfly for holes or tears before each camping adventure.

Hãy luôn kiểm tra tấm che mưa xem có lỗ hoặc rách trước mỗi chuyến cắm trại.

a well-fitted rainfly makes all the difference in staying dry during rainy weather.

Một tấm che mưa được lắp đặt đúng cách sẽ tạo ra sự khác biệt lớn trong việc giữ khô trong thời tiết mưa.

secure the rainfly using the guy lines attached to nearby trees or rocks.

Hãy siết chặt tấm che mưa bằng các dây guy gắn vào các cây hoặc đá gần đó.

many modern rainflies feature convenient vestibules for storing gear outside the tent.

Nhiều tấm che mưa hiện đại có khu vực vestibule tiện lợi để lưu trữ thiết bị bên ngoài lều.

make sure the rainfly extends well beyond the edges of your tent for proper runoff.

Đảm bảo tấm che mưa kéo dài vượt ra ngoài mép lều của bạn để có dòng chảy nước đúng cách.

prolonged sun exposure can degrade the waterproof coating on your rainfly over time.

Việc tiếp xúc với ánh nắng kéo dài có thể làm suy giảm lớp chống thấm trên tấm che mưa theo thời gian.

ultralight backpackers prefer compact rainflies that pack down small in their packs.

Các người leo núi siêu nhẹ ưa thích những tấm che mưa gọn nhẹ có thể gập lại nhỏ trong túi của họ.

always dry the rainfly completely before storing it to prevent mold and mildew.

Hãy luôn làm khô hoàn toàn tấm che mưa trước khi cất giữ để tránh nấm mốc và mốc.

reapply waterproof treatment to the rainfly at the beginning of each camping season.

Áp dụng lại lớp chống thấm cho tấm che mưa vào đầu mỗi mùa cắm trại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay