rainstorms

[Mỹ]/ˈreɪnˌstɔːmz/
[Anh]/ˈreɪnˌstɔrmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.mưa to, thường đi kèm với gió mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy rainstorms

mưa bão lớn

severe rainstorms

mưa bão nghiêm trọng

unexpected rainstorms

mưa bão bất ngờ

frequent rainstorms

mưa bão thường xuyên

intense rainstorms

mưa bão dữ dội

summer rainstorms

mưa bão mùa hè

winter rainstorms

mưa bão mùa đông

tropical rainstorms

mưa bão nhiệt đới

local rainstorms

mưa bão địa phương

rapid rainstorms

mưa bão nhanh

Câu ví dụ

rainstorms can cause severe flooding in low-lying areas.

Những cơn mưa lớn có thể gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở những vùng trũng.

we should prepare for rainstorms before heading out.

Chúng ta nên chuẩn bị cho những cơn mưa lớn trước khi ra ngoài.

rainstorms often disrupt travel plans.

Những cơn mưa lớn thường làm gián đoạn kế hoạch đi lại.

during rainstorms, it's safer to stay indoors.

Trong những cơn mưa lớn, an toàn hơn khi ở trong nhà.

rainstorms can bring much-needed water to crops.

Những cơn mưa lớn có thể mang lại nguồn nước cần thiết cho cây trồng.

he loves to watch the lightning during rainstorms.

Anh ấy thích xem sét đánh trong những cơn mưa lớn.

many animals seek shelter during rainstorms.

Nhiều động vật tìm nơi trú ẩn trong những cơn mưa lớn.

rainstorms can lead to power outages in some areas.

Những cơn mưa lớn có thể gây ra mất điện ở một số khu vực.

we experienced several rainstorms last summer.

Chúng tôi đã trải qua nhiều cơn mưa lớn vào mùa hè năm ngoái.

be cautious of flash floods during heavy rainstorms.

Hãy cẩn thận với lũ quét trong những cơn mưa lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay