| số nhiều | rakishnesses |
he wore his hat at a jaunty angle, displaying a certain rakishness that charmed everyone in the room.
Anh ấy đội mũ nghiêng một góc sành điệu, thể hiện sự tinh nghịch khiến tất cả mọi người trong phòng đều bị thu hút.
the sailboat moved across the water with elegant rakishness, its mast cutting against the sky.
Chiếc thuyền buồm di chuyển trên mặt nước với sự tinh nghịch thanh lịch, cột buồm cắt qua bầu trời.
she walked into the party with rakishness and confidence, turning heads with every step.
Cô ấy bước vào bữa tiệc với sự tinh nghịch và tự tin, khiến mọi người quay đầu nhìn theo từng bước chân.
the old detective's rakishness of manner made him seem younger than his years.
Sự tinh nghịch trong cách cư xử của nhà điều tra già khiến anh ấy trông trẻ hơn tuổi thực.
there was an unmistakable rakishness in his smile that suggested mischief and good humor.
Có một sự tinh nghịch rõ rệt trong nụ cười của anh ấy, gợi lên sự nghịch ngợm và tinh thần vui vẻ.
the architecture of the building had a playful rakishness that set it apart from the others.
Thiết kế của tòa nhà có sự tinh nghịch vui nhộn, khiến nó nổi bật so với những tòa nhà khác.
despite his age, he maintained a youthful rakishness of spirit that endeared him to friends.
Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn giữ được sự tinh nghịch trẻ trung trong tâm hồn, khiến bạn bè yêu mến anh ấy.
the captain's rakishness of bearing earned him the respect and admiration of his crew.
Sự tinh nghịch trong cách mang mình của thuyền trưởng đã khiến anh ấy được sự tôn trọng và ngưỡng mộ từ thủy thủ đoàn.
he tilted his hat at an angle of deliberate rakishness, creating an air of mystery.
Anh ấy nghiêng mũ ở một góc cố ý mang tính tinh nghịch, tạo ra một không khí bí ẩn.
her rakishness in dress suggested a free spirit who followed no one's rules but her own.
Sự tinh nghịch trong trang phục của cô ấy gợi ý một tinh thần tự do, không tuân theo bất kỳ quy tắc nào ngoài quy tắc của chính cô ấy.
the character's rakishness was perfectly balanced with genuine kindness and compassion.
Sự tinh nghịch của nhân vật được cân bằng hoàn hảo với lòng tốt và sự đồng cảm chân thành.
there was something irresistible about the rakishness with which he performed the simple act of greeting.
Có điều gì đó hấp dẫn trong sự tinh nghịch mà anh ấy thực hiện hành động đơn giản là chào hỏi.
his poetry captured the rakishness and romance of a bygone era with perfect precision.
Bài thơ của anh ấy đã nắm bắt chính xác sự tinh nghịch và tình yêu của một thời đại đã qua.
the painter infused his portrait with a subtle rakishness that made the subject seem alive with possibility.
Nhà họa sĩ đã đưa vào chân dung của mình một chút tinh nghịch tinh tế, khiến chủ đề trông như đang tràn đầy khả năng.
he wore his hat at a jaunty angle, displaying a certain rakishness that charmed everyone in the room.
Anh ấy đội mũ nghiêng một góc sành điệu, thể hiện sự tinh nghịch khiến tất cả mọi người trong phòng đều bị thu hút.
the sailboat moved across the water with elegant rakishness, its mast cutting against the sky.
Chiếc thuyền buồm di chuyển trên mặt nước với sự tinh nghịch thanh lịch, cột buồm cắt qua bầu trời.
she walked into the party with rakishness and confidence, turning heads with every step.
Cô ấy bước vào bữa tiệc với sự tinh nghịch và tự tin, khiến mọi người quay đầu nhìn theo từng bước chân.
the old detective's rakishness of manner made him seem younger than his years.
Sự tinh nghịch trong cách cư xử của nhà điều tra già khiến anh ấy trông trẻ hơn tuổi thực.
there was an unmistakable rakishness in his smile that suggested mischief and good humor.
Có một sự tinh nghịch rõ rệt trong nụ cười của anh ấy, gợi lên sự nghịch ngợm và tinh thần vui vẻ.
the architecture of the building had a playful rakishness that set it apart from the others.
Thiết kế của tòa nhà có sự tinh nghịch vui nhộn, khiến nó nổi bật so với những tòa nhà khác.
despite his age, he maintained a youthful rakishness of spirit that endeared him to friends.
Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn giữ được sự tinh nghịch trẻ trung trong tâm hồn, khiến bạn bè yêu mến anh ấy.
the captain's rakishness of bearing earned him the respect and admiration of his crew.
Sự tinh nghịch trong cách mang mình của thuyền trưởng đã khiến anh ấy được sự tôn trọng và ngưỡng mộ từ thủy thủ đoàn.
he tilted his hat at an angle of deliberate rakishness, creating an air of mystery.
Anh ấy nghiêng mũ ở một góc cố ý mang tính tinh nghịch, tạo ra một không khí bí ẩn.
her rakishness in dress suggested a free spirit who followed no one's rules but her own.
Sự tinh nghịch trong trang phục của cô ấy gợi ý một tinh thần tự do, không tuân theo bất kỳ quy tắc nào ngoài quy tắc của chính cô ấy.
the character's rakishness was perfectly balanced with genuine kindness and compassion.
Sự tinh nghịch của nhân vật được cân bằng hoàn hảo với lòng tốt và sự đồng cảm chân thành.
there was something irresistible about the rakishness with which he performed the simple act of greeting.
Có điều gì đó hấp dẫn trong sự tinh nghịch mà anh ấy thực hiện hành động đơn giản là chào hỏi.
his poetry captured the rakishness and romance of a bygone era with perfect precision.
Bài thơ của anh ấy đã nắm bắt chính xác sự tinh nghịch và tình yêu của một thời đại đã qua.
the painter infused his portrait with a subtle rakishness that made the subject seem alive with possibility.
Nhà họa sĩ đã đưa vào chân dung của mình một chút tinh nghịch tinh tế, khiến chủ đề trông như đang tràn đầy khả năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay