his rakishnesses
những sự lố hót của anh ấy
the rakishnesses of
những sự lố hót của
rakishnesses and charm
những sự lố hót và sự quyến rũ
with rakishnesses
cùng với những sự lố hót
rakishnesses abound
những sự lố hót tràn lan
exuding rakishnesses
toát ra sự lố hót
rakishnesses displayed
những sự lố hót được trưng bày
celebrate rakishnesses
tôn vinh những sự lố hót
embrace rakishnesses
chấp nhận những sự lố hót
rakishnesses revealed
những sự lố hót được tiết lộ
his rakishnesses were evident in his flamboyant style.
Những sự tinh nghịch của anh ấy thể hiện rõ qua phong cách lộng lẫy của anh ấy.
the rakishnesses of the actor captivated the audience.
Sự tinh nghịch của diễn viên đã khiến khán giả bị cuốn hút.
she admired his rakishnesses, which set him apart from others.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tinh nghịch của anh ấy, điều đã khiến anh ấy khác biệt so với những người khác.
his rakishnesses often led to adventurous escapades.
Những sự tinh nghịch của anh ấy thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu mạo hiểm.
they discussed the rakishnesses of the elite social circle.
Họ thảo luận về sự tinh nghịch của giới thượng lưu.
her rakishnesses were both charming and disarming.
Sự tinh nghịch của cô ấy vừa quyến rũ vừa đáng yêu.
his rakishnesses made him a popular figure at parties.
Những sự tinh nghịch của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người nổi tiếng tại các bữa tiệc.
they envied his rakishnesses, wishing they could be as carefree.
Họ ghen tị với sự tinh nghịch của anh ấy, ước gì họ có thể thoải mái như vậy.
with his rakishnesses, he could charm anyone.
Với sự tinh nghịch của mình, anh ấy có thể quyến rũ bất kỳ ai.
the rakishnesses of the character added depth to the story.
Sự tinh nghịch của nhân vật đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.
his rakishnesses
những sự lố hót của anh ấy
the rakishnesses of
những sự lố hót của
rakishnesses and charm
những sự lố hót và sự quyến rũ
with rakishnesses
cùng với những sự lố hót
rakishnesses abound
những sự lố hót tràn lan
exuding rakishnesses
toát ra sự lố hót
rakishnesses displayed
những sự lố hót được trưng bày
celebrate rakishnesses
tôn vinh những sự lố hót
embrace rakishnesses
chấp nhận những sự lố hót
rakishnesses revealed
những sự lố hót được tiết lộ
his rakishnesses were evident in his flamboyant style.
Những sự tinh nghịch của anh ấy thể hiện rõ qua phong cách lộng lẫy của anh ấy.
the rakishnesses of the actor captivated the audience.
Sự tinh nghịch của diễn viên đã khiến khán giả bị cuốn hút.
she admired his rakishnesses, which set him apart from others.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tinh nghịch của anh ấy, điều đã khiến anh ấy khác biệt so với những người khác.
his rakishnesses often led to adventurous escapades.
Những sự tinh nghịch của anh ấy thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu mạo hiểm.
they discussed the rakishnesses of the elite social circle.
Họ thảo luận về sự tinh nghịch của giới thượng lưu.
her rakishnesses were both charming and disarming.
Sự tinh nghịch của cô ấy vừa quyến rũ vừa đáng yêu.
his rakishnesses made him a popular figure at parties.
Những sự tinh nghịch của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người nổi tiếng tại các bữa tiệc.
they envied his rakishnesses, wishing they could be as carefree.
Họ ghen tị với sự tinh nghịch của anh ấy, ước gì họ có thể thoải mái như vậy.
with his rakishnesses, he could charm anyone.
Với sự tinh nghịch của mình, anh ấy có thể quyến rũ bất kỳ ai.
the rakishnesses of the character added depth to the story.
Sự tinh nghịch của nhân vật đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay