ramblers

[Mỹ]/ˈræmbləz/
[Anh]/ˈræmblərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người đi bộ vì niềm vui hoặc giải trí; hoa hồng leo

Cụm từ & Cách kết hợp

ramblers unite

người đi bộ đoàn kết

ramblers group

nhóm người đi bộ

ramblers club

câu lạc bộ người đi bộ

ramblers path

đường đi bộ

ramblers hike

leo núi

ramblers trail

đường mòn

ramblers event

sự kiện đi bộ

ramblers walk

đi bộ

ramblers association

hiệp hội người đi bộ

ramblers adventure

cuộc phiêu lưu đi bộ

Câu ví dụ

many ramblers enjoy hiking in the mountains.

Nhiều người thích đi bộ đường dài tận hưởng việc đi bộ đường dài trên núi.

ramblers often share tips on the best trails.

Những người đi bộ đường dài thường chia sẻ mẹo về những con đường tốt nhất.

during weekends, the park is filled with ramblers.

Vào cuối tuần, công viên tràn ngập những người đi bộ đường dài.

ramblers should always carry enough water.

Những người đi bộ đường dài nên luôn mang theo đủ nước.

the local ramblers' club organizes monthly walks.

Câu lạc bộ đi bộ đường dài địa phương tổ chức các buổi đi bộ hàng tháng.

many ramblers appreciate the beauty of nature.

Nhiều người đi bộ đường dài đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên.

ramblers often encounter wildlife on their journeys.

Những người đi bộ đường dài thường gặp phải động vật hoang dã trên hành trình của họ.

safety is important for ramblers in remote areas.

An toàn là quan trọng đối với những người đi bộ đường dài ở những vùng xa xôi.

ramblers should respect the environment while hiking.

Những người đi bộ đường dài nên tôn trọng môi trường trong khi đi bộ đường dài.

some ramblers prefer solo hikes for solitude.

Một số người đi bộ đường dài thích đi bộ một mình để có sự cô đơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay