ramraiding stores
đột nhập cửa hàng
ramraid incident
vụ đột nhập
ramraiding gangs
nhóm đột nhập
recent ramraids
các vụ đột nhập gần đây
prevent ramraids
ngăn chặn các vụ đột nhập
ramraiding spree
cơn sốt đột nhập
involved in ramraiding
liên quan đến việc đột nhập
ramraiding suspects
nghi phạm đột nhập
series of ramraids
một loạt vụ đột nhập
ramraiding attempt
thử đột nhập
recent ramraids have caused significant damage to multiple retail stores in the city center.
những vụ cướp bằng xe hơi gần đây đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhiều cửa hàng bán lẻ tại trung tâm thành phố.
police are investigating a series of ramraids that targeted electronic stores throughout the region.
cảnh sát đang điều tra một loạt vụ cướp bằng xe hơi nhắm vào các cửa hàng điện tử trên toàn khu vực.
the wave of ramraids has left business owners feeling vulnerable and fearful about the future.
sóng cướp bằng xe hơi này đã khiến các chủ doanh nghiệp cảm thấy dễ bị tổn thương và lo lắng về tương lai.
coordinated ramraids were carried out by organized criminal gangs during the holiday shopping season.
các vụ cướp bằng xe hơi có tổ chức đã được thực hiện bởi các băng nhóm tội phạm có tổ chức trong mùa mua sắm lễ hội.
security cameras captured dramatic footage of the ramraids as they occurred overnight.
camera an ninh đã ghi lại những hình ảnh ấn tượng của các vụ cướp bằng xe hơi khi chúng xảy ra vào ban đêm.
many ramraids have occurred in shopping malls and retail districts during the past month.
nhiều vụ cướp bằng xe hơi đã xảy ra tại các trung tâm thương mại và khu vực bán lẻ trong tháng qua.
the police commissioner promised to crack down hard on ramraids in affected areas.
thanh tra trưởng cảnh sát đã hứa sẽ mạnh tay trấn áp các vụ cướp bằng xe hơi tại các khu vực bị ảnh hưởng.
residents are demanding increased police patrols after multiple ramraids in their neighborhood.
cư dân đang yêu cầu tăng cường tuần tra của cảnh sát sau nhiều vụ cướp bằng xe hơi tại khu vực của họ.
store owners have installed reinforced barriers to prevent future ramraids.
các chủ cửa hàng đã lắp đặt các hàng rào được củng cố để ngăn chặn các vụ cướp bằng xe hơi trong tương lai.
insurance companies have reported a sharp increase in claims resulting from ramraids.
các công ty bảo hiểm đã báo cáo sự gia tăng đột biến trong các yêu cầu bồi thường do các vụ cướp bằng xe hơi gây ra.
witnesses described the violent and chaotic scenes during the ramraids in detail.
các nhân chứng đã mô tả chi tiết các cảnh bạo lực và hỗn loạn trong các vụ cướp bằng xe hơi.
the mayor strongly condemned the ramraids and called for stricter penalties for offenders.
chủ tịch thành phố đã mạnh mẽ lên án các vụ cướp bằng xe hơi và kêu gọi áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn đối với các tội phạm.
police have linked several recent ramraids to a single criminal network operating across state lines.
cảnh sát đã liên kết nhiều vụ cướp bằng xe hơi gần đây với một mạng lưới tội phạm duy nhất hoạt động xuyên qua các bang.
ramraids typically involve vehicles being driven through storefronts to gain quick access to valuable goods.
các vụ cướp bằng xe hơi thường liên quan đến việc lái xe qua các cửa hàng để nhanh chóng tiếp cận các mặt hàng có giá trị.
ramraiding stores
đột nhập cửa hàng
ramraid incident
vụ đột nhập
ramraiding gangs
nhóm đột nhập
recent ramraids
các vụ đột nhập gần đây
prevent ramraids
ngăn chặn các vụ đột nhập
ramraiding spree
cơn sốt đột nhập
involved in ramraiding
liên quan đến việc đột nhập
ramraiding suspects
nghi phạm đột nhập
series of ramraids
một loạt vụ đột nhập
ramraiding attempt
thử đột nhập
recent ramraids have caused significant damage to multiple retail stores in the city center.
những vụ cướp bằng xe hơi gần đây đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhiều cửa hàng bán lẻ tại trung tâm thành phố.
police are investigating a series of ramraids that targeted electronic stores throughout the region.
cảnh sát đang điều tra một loạt vụ cướp bằng xe hơi nhắm vào các cửa hàng điện tử trên toàn khu vực.
the wave of ramraids has left business owners feeling vulnerable and fearful about the future.
sóng cướp bằng xe hơi này đã khiến các chủ doanh nghiệp cảm thấy dễ bị tổn thương và lo lắng về tương lai.
coordinated ramraids were carried out by organized criminal gangs during the holiday shopping season.
các vụ cướp bằng xe hơi có tổ chức đã được thực hiện bởi các băng nhóm tội phạm có tổ chức trong mùa mua sắm lễ hội.
security cameras captured dramatic footage of the ramraids as they occurred overnight.
camera an ninh đã ghi lại những hình ảnh ấn tượng của các vụ cướp bằng xe hơi khi chúng xảy ra vào ban đêm.
many ramraids have occurred in shopping malls and retail districts during the past month.
nhiều vụ cướp bằng xe hơi đã xảy ra tại các trung tâm thương mại và khu vực bán lẻ trong tháng qua.
the police commissioner promised to crack down hard on ramraids in affected areas.
thanh tra trưởng cảnh sát đã hứa sẽ mạnh tay trấn áp các vụ cướp bằng xe hơi tại các khu vực bị ảnh hưởng.
residents are demanding increased police patrols after multiple ramraids in their neighborhood.
cư dân đang yêu cầu tăng cường tuần tra của cảnh sát sau nhiều vụ cướp bằng xe hơi tại khu vực của họ.
store owners have installed reinforced barriers to prevent future ramraids.
các chủ cửa hàng đã lắp đặt các hàng rào được củng cố để ngăn chặn các vụ cướp bằng xe hơi trong tương lai.
insurance companies have reported a sharp increase in claims resulting from ramraids.
các công ty bảo hiểm đã báo cáo sự gia tăng đột biến trong các yêu cầu bồi thường do các vụ cướp bằng xe hơi gây ra.
witnesses described the violent and chaotic scenes during the ramraids in detail.
các nhân chứng đã mô tả chi tiết các cảnh bạo lực và hỗn loạn trong các vụ cướp bằng xe hơi.
the mayor strongly condemned the ramraids and called for stricter penalties for offenders.
chủ tịch thành phố đã mạnh mẽ lên án các vụ cướp bằng xe hơi và kêu gọi áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn đối với các tội phạm.
police have linked several recent ramraids to a single criminal network operating across state lines.
cảnh sát đã liên kết nhiều vụ cướp bằng xe hơi gần đây với một mạng lưới tội phạm duy nhất hoạt động xuyên qua các bang.
ramraids typically involve vehicles being driven through storefronts to gain quick access to valuable goods.
các vụ cướp bằng xe hơi thường liên quan đến việc lái xe qua các cửa hàng để nhanh chóng tiếp cận các mặt hàng có giá trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay