rapines

[Mỹ]/ˈræpiːn/
[Anh]/ˈræpiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động chiếm đoạt hoặc cướp bóc; cướp hoặc cướp bóc; hành động cướp phá hoặc cưỡng đoạt

Cụm từ & Cách kết hợp

rapine act

hành vi cướp bóc

rapine and pillage

cướp bóc và cướp đoạt

rapine victim

nạn nhân bị cướp bóc

rapine laws

luật pháp về cướp bóc

rapine culture

văn hóa cướp bóc

rapine history

lịch sử cướp bóc

rapine crime

tội phạm cướp bóc

rapine charges

các cáo buộc về cướp bóc

rapine justice

công lý về cướp bóc

rapine survivors

những người sống sót sau cướp bóc

Câu ví dụ

rapine is often associated with war and chaos.

bạo động thường gắn liền với chiến tranh và hỗn loạn.

the soldiers were accused of rapine during their campaign.

các binh lính bị cáo buộc gây cướp trong chiến dịch của họ.

historical texts describe the rapine that followed the invasion.

các văn bản lịch sử mô tả sự cướp bóc sau cuộc xâm lược.

many communities suffered from rapine in the aftermath of the conflict.

nhiều cộng đồng phải chịu đựng sự cướp bóc sau cuộc xung đột.

the king issued a decree to prevent rapine in his realm.

vua đã ban hành một sắc lệnh để ngăn chặn sự cướp bóc trong vương quốc của mình.

rapine and pillage were common during the middle ages.

sự cướp bóc và cướp bóc là phổ biến trong thời trung cổ.

efforts to curb rapine were met with resistance.

những nỗ lực hạn chế sự cướp bóc đã gặp phải sự phản kháng.

the novel explores the themes of rapine and survival.

tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự cướp bóc và sinh tồn.

in times of rapine, trust among neighbors can dissolve.

trong thời kỳ cướp bóc, niềm tin giữa các hàng xóm có thể tan biến.

rapine has left deep scars on the affected communities.

sự cướp bóc đã để lại những vết sẹo sâu sắc trên các cộng đồng bị ảnh hưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay