rapine act
hành vi cướp bóc
rapine and pillage
cướp bóc và cướp đoạt
rapine victim
nạn nhân bị cướp bóc
rapine laws
luật pháp về cướp bóc
rapine culture
văn hóa cướp bóc
rapine history
lịch sử cướp bóc
rapine crime
tội phạm cướp bóc
rapine charges
các cáo buộc về cướp bóc
rapine justice
công lý về cướp bóc
rapine survivors
những người sống sót sau cướp bóc
rapine is often associated with war and chaos.
bạo động thường gắn liền với chiến tranh và hỗn loạn.
the soldiers were accused of rapine during their campaign.
các binh lính bị cáo buộc gây cướp trong chiến dịch của họ.
historical texts describe the rapine that followed the invasion.
các văn bản lịch sử mô tả sự cướp bóc sau cuộc xâm lược.
many communities suffered from rapine in the aftermath of the conflict.
nhiều cộng đồng phải chịu đựng sự cướp bóc sau cuộc xung đột.
the king issued a decree to prevent rapine in his realm.
vua đã ban hành một sắc lệnh để ngăn chặn sự cướp bóc trong vương quốc của mình.
rapine and pillage were common during the middle ages.
sự cướp bóc và cướp bóc là phổ biến trong thời trung cổ.
efforts to curb rapine were met with resistance.
những nỗ lực hạn chế sự cướp bóc đã gặp phải sự phản kháng.
the novel explores the themes of rapine and survival.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự cướp bóc và sinh tồn.
in times of rapine, trust among neighbors can dissolve.
trong thời kỳ cướp bóc, niềm tin giữa các hàng xóm có thể tan biến.
rapine has left deep scars on the affected communities.
sự cướp bóc đã để lại những vết sẹo sâu sắc trên các cộng đồng bị ảnh hưởng.
rapine act
hành vi cướp bóc
rapine and pillage
cướp bóc và cướp đoạt
rapine victim
nạn nhân bị cướp bóc
rapine laws
luật pháp về cướp bóc
rapine culture
văn hóa cướp bóc
rapine history
lịch sử cướp bóc
rapine crime
tội phạm cướp bóc
rapine charges
các cáo buộc về cướp bóc
rapine justice
công lý về cướp bóc
rapine survivors
những người sống sót sau cướp bóc
rapine is often associated with war and chaos.
bạo động thường gắn liền với chiến tranh và hỗn loạn.
the soldiers were accused of rapine during their campaign.
các binh lính bị cáo buộc gây cướp trong chiến dịch của họ.
historical texts describe the rapine that followed the invasion.
các văn bản lịch sử mô tả sự cướp bóc sau cuộc xâm lược.
many communities suffered from rapine in the aftermath of the conflict.
nhiều cộng đồng phải chịu đựng sự cướp bóc sau cuộc xung đột.
the king issued a decree to prevent rapine in his realm.
vua đã ban hành một sắc lệnh để ngăn chặn sự cướp bóc trong vương quốc của mình.
rapine and pillage were common during the middle ages.
sự cướp bóc và cướp bóc là phổ biến trong thời trung cổ.
efforts to curb rapine were met with resistance.
những nỗ lực hạn chế sự cướp bóc đã gặp phải sự phản kháng.
the novel explores the themes of rapine and survival.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự cướp bóc và sinh tồn.
in times of rapine, trust among neighbors can dissolve.
trong thời kỳ cướp bóc, niềm tin giữa các hàng xóm có thể tan biến.
rapine has left deep scars on the affected communities.
sự cướp bóc đã để lại những vết sẹo sâu sắc trên các cộng đồng bị ảnh hưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay