rarified air
không khí loãng
rarified atmosphere
khí quyển loãng
rarified company
phong cách tinh tế
rarified environment
môi trường tinh tế
rarified world
thế giới tinh tế
rarified taste
ẩm vị tinh tế
rarified status
trạng thái tinh tế
rarified knowledge
tri thức tinh tế
rarified group
nhóm tinh tế
rarified field
lĩnh vực tinh tế
the scientists worked in a rarified atmosphere to conduct their experiments.
các nhà khoa học đã làm việc trong một bầu không khí tinh khiết để thực hiện các thí nghiệm của họ.
he enjoys the rarified air of the high mountains.
anh ấy thích không khí trong lành của vùng núi cao.
the gallery showcased rarified art that few could appreciate.
phòng trưng bày trưng bày nghệ thuật tinh tế mà ít người có thể đánh giá cao.
in rarified circles, his theories are highly regarded.
trong giới thượng lưu, những lý thuyết của anh ấy được đánh giá rất cao.
she found herself in a rarified environment surrounded by intellectuals.
cô ấy thấy mình trong một môi trường tinh tế, được bao quanh bởi những người trí thức.
the conference attracted a rarified audience of experts.
hội nghị đã thu hút một đối tượng tinh tế gồm các chuyên gia.
his writing style is considered rarified and complex.
phong cách viết của anh ấy được coi là tinh tế và phức tạp.
living in such rarified conditions can be challenging.
sống trong những điều kiện như vậy có thể là một thách thức.
the rarified nature of the discussion made it difficult for newcomers to engage.
bản chất tinh tế của cuộc thảo luận khiến những người mới tham gia khó có thể tham gia.
the rarified world of haute couture is fascinating.
thế giới thời trang cao cấp tinh tế là vô cùng hấp dẫn.
rarified air
không khí loãng
rarified atmosphere
khí quyển loãng
rarified company
phong cách tinh tế
rarified environment
môi trường tinh tế
rarified world
thế giới tinh tế
rarified taste
ẩm vị tinh tế
rarified status
trạng thái tinh tế
rarified knowledge
tri thức tinh tế
rarified group
nhóm tinh tế
rarified field
lĩnh vực tinh tế
the scientists worked in a rarified atmosphere to conduct their experiments.
các nhà khoa học đã làm việc trong một bầu không khí tinh khiết để thực hiện các thí nghiệm của họ.
he enjoys the rarified air of the high mountains.
anh ấy thích không khí trong lành của vùng núi cao.
the gallery showcased rarified art that few could appreciate.
phòng trưng bày trưng bày nghệ thuật tinh tế mà ít người có thể đánh giá cao.
in rarified circles, his theories are highly regarded.
trong giới thượng lưu, những lý thuyết của anh ấy được đánh giá rất cao.
she found herself in a rarified environment surrounded by intellectuals.
cô ấy thấy mình trong một môi trường tinh tế, được bao quanh bởi những người trí thức.
the conference attracted a rarified audience of experts.
hội nghị đã thu hút một đối tượng tinh tế gồm các chuyên gia.
his writing style is considered rarified and complex.
phong cách viết của anh ấy được coi là tinh tế và phức tạp.
living in such rarified conditions can be challenging.
sống trong những điều kiện như vậy có thể là một thách thức.
the rarified nature of the discussion made it difficult for newcomers to engage.
bản chất tinh tế của cuộc thảo luận khiến những người mới tham gia khó có thể tham gia.
the rarified world of haute couture is fascinating.
thế giới thời trang cao cấp tinh tế là vô cùng hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay