tighten ratchets
siết các mỏ lết
loosen ratchets
nới lỏng các mỏ lết
adjust ratchets
điều chỉnh các mỏ lết
ratchets mechanism
cơ chế mỏ lết
ratchets system
hệ thống mỏ lết
ratchets tool
dụng cụ mỏ lết
ratchets design
thiết kế mỏ lết
ratchets gears
bánh răng mỏ lết
ratchets function
chức năng của mỏ lết
ratchets lock
khóa mỏ lết
the mechanic used ratchets to tighten the bolts on the car.
Người thợ cơ khí đã sử dụng cờ lê vòng để siết chặt các bu lông trên xe.
he bought a set of ratchets for his tool collection.
Anh ấy đã mua một bộ cờ lê vòng để bổ sung cho bộ sưu tập dụng cụ của mình.
ratchets are essential for any diy project.
Cờ lê vòng là công cụ cần thiết cho bất kỳ dự án tự làm nào.
she carefully organized her ratchets in the toolbox.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp cờ lê vòng trong hộp dụng cụ.
using ratchets can save you a lot of time during repairs.
Sử dụng cờ lê vòng có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian trong quá trình sửa chữa.
he prefers ratchets over traditional wrenches for their efficiency.
Anh ấy thích cờ lê vòng hơn các cờ lê truyền thống vì chúng hiệu quả hơn.
she learned how to use ratchets from her father.
Cô ấy đã học cách sử dụng cờ lê vòng từ cha của mình.
ratchets come in various sizes for different applications.
Cờ lê vòng có nhiều kích cỡ khác nhau cho các ứng dụng khác nhau.
the ratchets clicked as he worked on the project.
Cờ lê vòng kêu 'tíc' khi anh ấy làm việc trên dự án.
she showed him how to adjust the ratchets for better grip.
Cô ấy chỉ cho anh ấy cách điều chỉnh cờ lê vòng để có độ bám tốt hơn.
tighten ratchets
siết các mỏ lết
loosen ratchets
nới lỏng các mỏ lết
adjust ratchets
điều chỉnh các mỏ lết
ratchets mechanism
cơ chế mỏ lết
ratchets system
hệ thống mỏ lết
ratchets tool
dụng cụ mỏ lết
ratchets design
thiết kế mỏ lết
ratchets gears
bánh răng mỏ lết
ratchets function
chức năng của mỏ lết
ratchets lock
khóa mỏ lết
the mechanic used ratchets to tighten the bolts on the car.
Người thợ cơ khí đã sử dụng cờ lê vòng để siết chặt các bu lông trên xe.
he bought a set of ratchets for his tool collection.
Anh ấy đã mua một bộ cờ lê vòng để bổ sung cho bộ sưu tập dụng cụ của mình.
ratchets are essential for any diy project.
Cờ lê vòng là công cụ cần thiết cho bất kỳ dự án tự làm nào.
she carefully organized her ratchets in the toolbox.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp cờ lê vòng trong hộp dụng cụ.
using ratchets can save you a lot of time during repairs.
Sử dụng cờ lê vòng có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian trong quá trình sửa chữa.
he prefers ratchets over traditional wrenches for their efficiency.
Anh ấy thích cờ lê vòng hơn các cờ lê truyền thống vì chúng hiệu quả hơn.
she learned how to use ratchets from her father.
Cô ấy đã học cách sử dụng cờ lê vòng từ cha của mình.
ratchets come in various sizes for different applications.
Cờ lê vòng có nhiều kích cỡ khác nhau cho các ứng dụng khác nhau.
the ratchets clicked as he worked on the project.
Cờ lê vòng kêu 'tíc' khi anh ấy làm việc trên dự án.
she showed him how to adjust the ratchets for better grip.
Cô ấy chỉ cho anh ấy cách điều chỉnh cờ lê vòng để có độ bám tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay