ratifying treaties
xác nhận các hiệp ước
ratifying agreements
xác nhận các thỏa thuận
ratifying legislation
xác nhận luật pháp
ratifying amendments
xác nhận các sửa đổi
ratifying decisions
xác nhận các quyết định
ratifying policies
xác nhận các chính sách
ratifying contracts
xác nhận các hợp đồng
ratifying protocols
xác nhận các nghị định thư
ratifying resolutions
xác nhận các nghị quyết
ratifying compacts
xác nhận các hiệp ước
the government is ratifying the new trade agreement.
chính phủ đang phê chuẩn hiệp định thương mại mới.
ratifying the constitution is a crucial step for the country.
việc phê chuẩn hiến pháp là bước đi quan trọng cho đất nước.
the committee is focused on ratifying the proposed changes.
ủy ban tập trung vào việc phê chuẩn các thay đổi được đề xuất.
ratifying international treaties requires careful consideration.
việc phê chuẩn các hiệp định quốc tế đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
many countries are ratifying climate agreements to combat global warming.
nhiều quốc gia đang phê chuẩn các thỏa thuận khí hậu để chống lại nóng toàn cầu.
ratifying the amendment will take place next month.
việc phê chuẩn sửa đổi sẽ diễn ra vào tháng tới.
the process of ratifying new laws can be lengthy.
quá trình phê chuẩn luật mới có thể kéo dài.
activists are urging the government to prioritize ratifying human rights treaties.
các nhà hoạt động kêu gọi chính phủ ưu tiên phê chuẩn các hiệp ước nhân quyền.
ratifying the agreement will strengthen diplomatic relations.
việc phê chuẩn thỏa thuận sẽ củng cố quan hệ ngoại giao.
they are working towards ratifying the environmental protection pact.
họ đang nỗ lực phê chuẩn hiệp định bảo vệ môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay