rationalised approach
phương pháp hợp lý hóa
rationalised process
quy trình hợp lý hóa
rationalised system
hệ thống hợp lý hóa
rationalised decision
quyết định hợp lý hóa
rationalised model
mô hình hợp lý hóa
rationalised structure
cấu trúc hợp lý hóa
rationalised strategy
chiến lược hợp lý hóa
rationalised framework
khung hợp lý hóa
rationalised method
phương pháp hợp lý hóa
rationalised plan
kế hoạch hợp lý hóa
the company has rationalised its workforce to improve efficiency.
công ty đã hợp lý hóa lực lượng lao động để cải thiện hiệu quả.
they rationalised the budget to cut unnecessary expenses.
họ đã hợp lý hóa ngân sách để cắt giảm những chi phí không cần thiết.
the process was rationalised to ensure better quality control.
quy trình đã được hợp lý hóa để đảm bảo kiểm soát chất lượng tốt hơn.
she rationalised her decision by considering all possible outcomes.
cô ấy đã hợp lý hóa quyết định của mình bằng cách xem xét tất cả các kết quả có thể xảy ra.
the team rationalised their approach to meet project deadlines.
nhóm đã hợp lý hóa cách tiếp cận của họ để đáp ứng thời hạn dự án.
he rationalised his spending habits after reviewing his finances.
anh ấy đã hợp lý hóa thói quen chi tiêu của mình sau khi xem xét tình hình tài chính.
the new policy rationalised the procedures for employee evaluation.
quy định mới đã hợp lý hóa các thủ tục đánh giá nhân viên.
they rationalised the supply chain to reduce delays.
họ đã hợp lý hóa chuỗi cung ứng để giảm thiểu sự chậm trễ.
she rationalised her workload by prioritising tasks.
cô ấy đã hợp lý hóa khối lượng công việc của mình bằng cách ưu tiên các nhiệm vụ.
the project was rationalised to align with the company's goals.
dự án đã được hợp lý hóa để phù hợp với mục tiêu của công ty.
rationalised approach
phương pháp hợp lý hóa
rationalised process
quy trình hợp lý hóa
rationalised system
hệ thống hợp lý hóa
rationalised decision
quyết định hợp lý hóa
rationalised model
mô hình hợp lý hóa
rationalised structure
cấu trúc hợp lý hóa
rationalised strategy
chiến lược hợp lý hóa
rationalised framework
khung hợp lý hóa
rationalised method
phương pháp hợp lý hóa
rationalised plan
kế hoạch hợp lý hóa
the company has rationalised its workforce to improve efficiency.
công ty đã hợp lý hóa lực lượng lao động để cải thiện hiệu quả.
they rationalised the budget to cut unnecessary expenses.
họ đã hợp lý hóa ngân sách để cắt giảm những chi phí không cần thiết.
the process was rationalised to ensure better quality control.
quy trình đã được hợp lý hóa để đảm bảo kiểm soát chất lượng tốt hơn.
she rationalised her decision by considering all possible outcomes.
cô ấy đã hợp lý hóa quyết định của mình bằng cách xem xét tất cả các kết quả có thể xảy ra.
the team rationalised their approach to meet project deadlines.
nhóm đã hợp lý hóa cách tiếp cận của họ để đáp ứng thời hạn dự án.
he rationalised his spending habits after reviewing his finances.
anh ấy đã hợp lý hóa thói quen chi tiêu của mình sau khi xem xét tình hình tài chính.
the new policy rationalised the procedures for employee evaluation.
quy định mới đã hợp lý hóa các thủ tục đánh giá nhân viên.
they rationalised the supply chain to reduce delays.
họ đã hợp lý hóa chuỗi cung ứng để giảm thiểu sự chậm trễ.
she rationalised her workload by prioritising tasks.
cô ấy đã hợp lý hóa khối lượng công việc của mình bằng cách ưu tiên các nhiệm vụ.
the project was rationalised to align with the company's goals.
dự án đã được hợp lý hóa để phù hợp với mục tiêu của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay