ratlin

[Mỹ]/ˈrætlɪn/
[Anh]/ˈrætlɪn/

Dịch

n. Một sợi dây hoặc dây thừng được căng ngang qua các cột buồm của một con tàu, tạo thành một cái thang để leo.
Các dạng của từ
số nhiềuratlins

Cụm từ & Cách kết hợp

climbing the ratlines

Leo lên dây xích

securing ratlines

Cố định dây xích

wet ratlines

Dây xích ướt

old ratlines

Dây xích cũ

repairing ratlines

Sửa chữa dây xích

taut ratlines

Dây xích căng

ratlines need replacement

Dây xích cần thay thế

checking ratlines

Kiểm tra dây xích

rope ratlines

Dây xích bằng sợi

frayed ratlines

Dây xích xơ

Câu ví dụ

the sailor climbed the ratlin ladder to reach the crow's nest.

Thợ thuyền leo lên thang ratlin để đến buồng phao.

the ratlin lines were worn and needed replacement.

Các dây ratlin đã mòn và cần thay thế.

we secured the ratlin rope to prevent it from coming loose.

Chúng tôi đã cột chặt dây ratlin để tránh nó tuột ra.

the ship's ratlin rigging swayed in the strong wind.

Các dây ratlin trên con tàu đu đưa trong gió mạnh.

ancient ships used hemp for their ratlin lines.

Các con tàu cổ đại sử dụng sợi cáp bằng gai để làm dây ratlin.

the ratlin ladder creaked as the crew member ascended.

Thang ratlin kêu creak khi thủy thủ leo lên.

modern vessels often use synthetic materials for ratlin.

Các con tàu hiện đại thường sử dụng vật liệu tổng hợp cho ratlin.

the ratlin stays provide stability to the mast structure.

Các dây ratlin giữ ổn định cho cấu trúc cột buồm.

sailors must regularly inspect all ratlin equipment.

Thủy thủ phải thường xuyên kiểm tra tất cả thiết bị ratlin.

the ratlin broke under the heavy weight of the supplies.

Dây ratlin bị đứt dưới trọng lượng nặng của hàng hóa.

training new crew members on ratlin safety is essential.

Đào tạo các thành viên mới về an toàn ratlin là rất cần thiết.

the weathered ratlin rope snapped unexpectedly during the storm.

Dây ratlin đã cũ bị đứt bất ngờ trong cơn bão.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay