ratline

[Mỹ]/ˈrætlaɪn/
[Anh]/ˈrætlaɪn/

Dịch

n. một sợi dây hoặc dây thừng được sử dụng trên tàu để leo lên cột buồm; các dây thừng nằm ngang trên cột buồm của tàu.
Word Forms
số nhiềuratlines

Cụm từ & Cách kết hợp

ratline network

mạng lưới đường tắt

ratline escape

thoát đường tắt

ratline route

tuyến đường tắt

ratline operation

hoạt động đường tắt

ratline connection

kết nối đường tắt

ratline system

hệ thống đường tắt

ratline activity

hoạt động đường tắt

ratline strategy

chiến lược đường tắt

ratline investigation

điều tra đường tắt

Câu ví dụ

the ratline was used to escape from the country.

đường dây thỏ được sử dụng để trốn khỏi đất nước.

many people relied on the ratline during the war.

rất nhiều người đã dựa vào đường dây thỏ trong chiến tranh.

they uncovered a ratline that helped criminals flee.

họ phát hiện ra một đường dây thỏ giúp tội phạm trốn thoát.

the ratline was a secret network for refugees.

đường dây thỏ là một mạng lưới bí mật cho người tị nạn.

authorities are investigating the ratline for illegal activities.

các cơ quan chức năng đang điều tra đường dây thỏ về các hoạt động bất hợp pháp.

he used the ratline to avoid capture by the police.

anh ta đã sử dụng đường dây thỏ để tránh bị cảnh sát bắt giữ.

the ratline was well-known among those seeking asylum.

đường dây thỏ được biết đến rộng rãi trong số những người đang tìm kiếm sự bảo vệ.

she followed the ratline to reach safety.

cô ấy đã đi theo đường dây thỏ để đến nơi an toàn.

historians studied the ratline's impact on migration.

các nhà sử học đã nghiên cứu tác động của đường dây thỏ đối với di cư.

the ratline was filled with danger and uncertainty.

đường dây thỏ đầy rẫy những nguy hiểm và bất trắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay