the television show experienced a significant ratings boost after the season finale.
Chương trình truyền hình đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể về tỷ suất khán giả sau tập cuối cùng của mùa giải.
film critics noted the surprisingly high ratings for the independent documentary.
Các nhà phê bình phim đã chú ý đến tỷ suất cao bất ngờ cho bộ phim tài liệu độc lập.
the credit ratings agency announced a downgrade for the struggling company.
Cơ quan xếp hạng tín dụng đã công bố việc hạ cấp cho công ty đang gặp khó khăn.
political analysts discussed the declining approval ratings in the latest poll.
Các nhà phân tích chính trị đã thảo luận về tỷ lệ ủng hộ đang giảm trong cuộc khảo sát mới nhất.
streaming platforms closely monitor viewer ratings to determine content renewal.
Các nền tảng phát trực tuyến theo dõi sát sao tỷ suất khán giả để quyết định gia hạn nội dung.
the restaurant received excellent customer ratings across multiple review platforms.
Quán ăn đã nhận được đánh giá cao từ khách hàng trên nhiều nền tảng đánh giá.
movie ratings vary significantly between different countries and cultural contexts.
Đánh giá phim thay đổi đáng kể giữa các quốc gia và bối cảnh văn hóa khác nhau.
investment analysts study bond ratings before making portfolio recommendations.
Các nhà phân tích đầu tư nghiên cứu xếp hạng trái phiếu trước khi đưa ra khuyến nghị về danh mục đầu tư.
nielsen ratings have long been the industry standard for television measurement.
Các tỷ suất Nielsen đã lâu nay là tiêu chuẩn ngành trong việc đo lường truyền hình.
the tourism board celebrated the record-high ratings for their new advertising campaign.
Ban du lịch đã ăn mừng tỷ suất cao kỷ lục cho chiến dịch quảng cáo mới của họ.
school performance ratings often influence parental decisions about education.
Các đánh giá hiệu suất trường học thường ảnh hưởng đến quyết định của phụ huynh về giáo dục.
the app developer analyzed user ratings to identify areas for improvement.
Nhà phát triển ứng dụng đã phân tích đánh giá của người dùng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
television networks adjust programming schedules based on ratings fluctuations.
Các mạng truyền hình điều chỉnh lịch phát sóng dựa trên sự thay đổi tỷ suất.
the television show experienced a significant ratings boost after the season finale.
Chương trình truyền hình đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể về tỷ suất khán giả sau tập cuối cùng của mùa giải.
film critics noted the surprisingly high ratings for the independent documentary.
Các nhà phê bình phim đã chú ý đến tỷ suất cao bất ngờ cho bộ phim tài liệu độc lập.
the credit ratings agency announced a downgrade for the struggling company.
Cơ quan xếp hạng tín dụng đã công bố việc hạ cấp cho công ty đang gặp khó khăn.
political analysts discussed the declining approval ratings in the latest poll.
Các nhà phân tích chính trị đã thảo luận về tỷ lệ ủng hộ đang giảm trong cuộc khảo sát mới nhất.
streaming platforms closely monitor viewer ratings to determine content renewal.
Các nền tảng phát trực tuyến theo dõi sát sao tỷ suất khán giả để quyết định gia hạn nội dung.
the restaurant received excellent customer ratings across multiple review platforms.
Quán ăn đã nhận được đánh giá cao từ khách hàng trên nhiều nền tảng đánh giá.
movie ratings vary significantly between different countries and cultural contexts.
Đánh giá phim thay đổi đáng kể giữa các quốc gia và bối cảnh văn hóa khác nhau.
investment analysts study bond ratings before making portfolio recommendations.
Các nhà phân tích đầu tư nghiên cứu xếp hạng trái phiếu trước khi đưa ra khuyến nghị về danh mục đầu tư.
nielsen ratings have long been the industry standard for television measurement.
Các tỷ suất Nielsen đã lâu nay là tiêu chuẩn ngành trong việc đo lường truyền hình.
the tourism board celebrated the record-high ratings for their new advertising campaign.
Ban du lịch đã ăn mừng tỷ suất cao kỷ lục cho chiến dịch quảng cáo mới của họ.
school performance ratings often influence parental decisions about education.
Các đánh giá hiệu suất trường học thường ảnh hưởng đến quyết định của phụ huynh về giáo dục.
the app developer analyzed user ratings to identify areas for improvement.
Nhà phát triển ứng dụng đã phân tích đánh giá của người dùng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
television networks adjust programming schedules based on ratings fluctuations.
Các mạng truyền hình điều chỉnh lịch phát sóng dựa trên sự thay đổi tỷ suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay