| số nhiều | ravelings |
raveling thread
dây tơ bung ra
raveling yarn
dây len bung ra
raveling fabric
vải bung ra
raveling edges
đầu sợi bung ra
raveling rope
dây thừng bung ra
raveling lace
giá băng bung ra
raveling knot
nút thắt bung ra
raveling seam
đường may bung ra
raveling fibers
sợi xơ bung ra
the raveling of the yarn made it difficult to knit.
Việc sợi len bị xù lông khiến việc đan trở nên khó khăn.
she noticed the raveling of the fabric after washing it.
Cô ấy nhận thấy vải bị xù lông sau khi giặt.
the raveling edges of the carpet were a tripping hazard.
Việc mép thảm bị xù lông là một mối nguy hiểm khi vấp ngã.
he spent hours fixing the raveling thread on his shirt.
Anh ấy đã dành hàng giờ để sửa những sợi chỉ bị xù lông trên áo sơ mi của mình.
the raveling of the rope made it less secure.
Việc sợi dây bị xù lông khiến nó trở nên ít an toàn hơn.
raveling can occur when the fabric is not properly handled.
Xù lông có thể xảy ra khi vải không được xử lý đúng cách.
she was frustrated by the raveling of her knitting project.
Cô ấy cảm thấy thất vọng vì dự án đan của mình bị xù lông.
the raveling of the old book's pages made it hard to read.
Việc các trang sách cũ bị xù lông khiến việc đọc trở nên khó khăn.
he carefully trimmed the raveling threads from his jacket.
Anh ấy cẩn thận cắt bỏ những sợi chỉ bị xù lông trên áo khoác của mình.
raveling can ruin the appearance of a handmade item.
Xù lông có thể làm hỏng vẻ ngoài của một món đồ thủ công.
raveling thread
dây tơ bung ra
raveling yarn
dây len bung ra
raveling fabric
vải bung ra
raveling edges
đầu sợi bung ra
raveling rope
dây thừng bung ra
raveling lace
giá băng bung ra
raveling knot
nút thắt bung ra
raveling seam
đường may bung ra
raveling fibers
sợi xơ bung ra
the raveling of the yarn made it difficult to knit.
Việc sợi len bị xù lông khiến việc đan trở nên khó khăn.
she noticed the raveling of the fabric after washing it.
Cô ấy nhận thấy vải bị xù lông sau khi giặt.
the raveling edges of the carpet were a tripping hazard.
Việc mép thảm bị xù lông là một mối nguy hiểm khi vấp ngã.
he spent hours fixing the raveling thread on his shirt.
Anh ấy đã dành hàng giờ để sửa những sợi chỉ bị xù lông trên áo sơ mi của mình.
the raveling of the rope made it less secure.
Việc sợi dây bị xù lông khiến nó trở nên ít an toàn hơn.
raveling can occur when the fabric is not properly handled.
Xù lông có thể xảy ra khi vải không được xử lý đúng cách.
she was frustrated by the raveling of her knitting project.
Cô ấy cảm thấy thất vọng vì dự án đan của mình bị xù lông.
the raveling of the old book's pages made it hard to read.
Việc các trang sách cũ bị xù lông khiến việc đọc trở nên khó khăn.
he carefully trimmed the raveling threads from his jacket.
Anh ấy cẩn thận cắt bỏ những sợi chỉ bị xù lông trên áo khoác của mình.
raveling can ruin the appearance of a handmade item.
Xù lông có thể làm hỏng vẻ ngoài của một món đồ thủ công.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now