ravenalas gently
Vietnamese_translation
ravenalas quickly
Vietnamese_translation
ravenalas silently
Vietnamese_translation
ravenalas together
Vietnamese_translation
ravenalas alone
Vietnamese_translation
ravenalas again
Vietnamese_translation
ravenalas now
Vietnamese_translation
the ravenalas in the botanical garden create an impressive tropical display.
Các loài ravenalas trong vườn thực vật tạo nên một màn trình diễn nhiệt đới ấn tượng.
gardeners often plant ravenalas along pathways to provide natural shade.
Những người làm vườn thường trồng ravenalas dọc theo lối đi để tạo bóng râm tự nhiên.
the distinctive fan-shaped leaves of ravenalas make them popular ornamental plants.
Lá dạng quạt đặc trưng của ravenalas khiến chúng trở thành cây trang trí phổ biến.
ravenalas require warm climates and rich soil to thrive properly.
Ravenalas cần khí hậu ấm và đất giàu dinh dưỡng để phát triển tốt.
many tourists photograph the striking ravenalas during their visits to madagascar.
Nhiều du khách chụp ảnh những cây ravenalas ấn tượng trong chuyến thăm Madagascar.
landscape architects incorporate ravenalas into beach resort designs.
Các kiến trúc sư cảnh quan đưa ravenalas vào thiết kế khu nghỉ dưỡng ven biển.
the ravenalas' unusual trunk stores water for dry periods.
Thân cây bất thường của ravenalas giúp lưu trữ nước trong thời kỳ khô hạn.
native malagasy communities have traditionally used ravenalas for various purposes.
Các cộng đồng bản địa Malagasy truyền thống đã sử dụng ravenalas cho nhiều mục đích khác nhau.
massive ravenalas can reach heights of over thirty feet in ideal conditions.
Các cây ravenalas khổng lồ có thể đạt chiều cao hơn ba mươi foot trong điều kiện lý tưởng.
botanists continue to study the unique reproductive mechanisms of ravenalas.
Các nhà thực vật học tiếp tục nghiên cứu cơ chế sinh sản độc đáo của ravenalas.
ravenalas have become iconic symbols of tropical paradise in artwork and photography.
Ravenalas đã trở thành biểu tượng của thiên đường nhiệt đới trong nghệ thuật và nhiếp ảnh.
proper pruning helps maintain the attractive appearance of ravenalas in gardens.
Cắt tỉa đúng cách giúp duy trì vẻ ngoài hấp dẫn của ravenalas trong vườn.
ravenalas gently
Vietnamese_translation
ravenalas quickly
Vietnamese_translation
ravenalas silently
Vietnamese_translation
ravenalas together
Vietnamese_translation
ravenalas alone
Vietnamese_translation
ravenalas again
Vietnamese_translation
ravenalas now
Vietnamese_translation
the ravenalas in the botanical garden create an impressive tropical display.
Các loài ravenalas trong vườn thực vật tạo nên một màn trình diễn nhiệt đới ấn tượng.
gardeners often plant ravenalas along pathways to provide natural shade.
Những người làm vườn thường trồng ravenalas dọc theo lối đi để tạo bóng râm tự nhiên.
the distinctive fan-shaped leaves of ravenalas make them popular ornamental plants.
Lá dạng quạt đặc trưng của ravenalas khiến chúng trở thành cây trang trí phổ biến.
ravenalas require warm climates and rich soil to thrive properly.
Ravenalas cần khí hậu ấm và đất giàu dinh dưỡng để phát triển tốt.
many tourists photograph the striking ravenalas during their visits to madagascar.
Nhiều du khách chụp ảnh những cây ravenalas ấn tượng trong chuyến thăm Madagascar.
landscape architects incorporate ravenalas into beach resort designs.
Các kiến trúc sư cảnh quan đưa ravenalas vào thiết kế khu nghỉ dưỡng ven biển.
the ravenalas' unusual trunk stores water for dry periods.
Thân cây bất thường của ravenalas giúp lưu trữ nước trong thời kỳ khô hạn.
native malagasy communities have traditionally used ravenalas for various purposes.
Các cộng đồng bản địa Malagasy truyền thống đã sử dụng ravenalas cho nhiều mục đích khác nhau.
massive ravenalas can reach heights of over thirty feet in ideal conditions.
Các cây ravenalas khổng lồ có thể đạt chiều cao hơn ba mươi foot trong điều kiện lý tưởng.
botanists continue to study the unique reproductive mechanisms of ravenalas.
Các nhà thực vật học tiếp tục nghiên cứu cơ chế sinh sản độc đáo của ravenalas.
ravenalas have become iconic symbols of tropical paradise in artwork and photography.
Ravenalas đã trở thành biểu tượng của thiên đường nhiệt đới trong nghệ thuật và nhiếp ảnh.
proper pruning helps maintain the attractive appearance of ravenalas in gardens.
Cắt tỉa đúng cách giúp duy trì vẻ ngoài hấp dẫn của ravenalas trong vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay