rawly

[Mỹ]/[ˈrɔː.li]/
[Anh]/[ˈrɔː.li]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách thô ráp hoặc chưa tinh chỉnh; ở trạng thái tự nhiên; chưa qua xử lý hoặc chuẩn bị.

Cụm từ & Cách kết hợp

rawly exposed

trần trụi phơi bày

rawly stated

nói thẳng

rawly felt

cảm nhận một cách chân thật

rawly expressed

diễn đạt một cách chân thật

rawly visible

rõ ràng dễ thấy

rawly honest

thẳng thắn, chân thật

rawly presented

trình bày một cách chân thật

rawly apparent

rõ ràng hiển hiện

rawly admitted

thừa nhận một cách chân thật

rawly defined

định nghĩa một cách chân thật

Câu ví dụ

the steak was cooked rawly, and i preferred it that way.

Thịt bò được nấu chín tái, và tôi thích như vậy.

she spoke rawly about the challenges facing the company.

Cô ấy nói thẳng thắn về những thách thức mà công ty đang phải đối mặt.

he described the situation rawly, without any sugarcoating.

Anh ấy mô tả tình hình một cách chân thực, không hề tô vẽ.

the artist presented the emotions rawly in the painting.

Nghệ sĩ đã thể hiện cảm xúc một cách chân thật trong bức tranh.

the data was presented rawly, showing the unedited results.

Dữ liệu được trình bày một cách thô, cho thấy kết quả chưa được chỉnh sửa.

he expressed his feelings rawly, despite the awkwardness.

Anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình một cách chân thật, bất chấp sự khó xử.

the film depicted the war rawly, showing its brutal reality.

Bộ phim mô tả cuộc chiến một cách chân thực, cho thấy sự tàn bạo của nó.

she confronted him rawly about his behavior.

Cô ấy đối mặt với anh ta một cách thẳng thắn về hành vi của anh ta.

the report detailed the findings rawly and objectively.

Báo cáo chi tiết các phát hiện một cách khách quan và chân thực.

he played the role rawly, conveying the character's vulnerability.

Anh ấy thể hiện vai diễn một cách chân thật, thể hiện sự yếu đuối của nhân vật.

the journalist wrote rawly about the political corruption.

Nhà báo viết về sự tham nhũng chính trị một cách chân thật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay