raws

[Mỹ]/[rɔːz]/
[Anh]/[rɔːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vật liệu mà từ đó một vật được tạo ra hoặc có thể được tạo ra, đặc biệt là một sản phẩm nông nghiệp chính; phẩm chất tự nhiên hoặc khả năng bẩm sinh của một người; trạng thái thô sơ hoặc chưa tinh chế
v. lấy được hoặc chiết xuất (cái gì đó) từ trạng thái tự nhiên
adj. chưa qua chế biến hoặc tinh chế

Câu ví dụ

the chef used fresh, raw oysters in the appetizer.

Đầu bếp đã sử dụng hàu tươi, sống trong món khai vị.

we need to purchase raw materials for the manufacturing process.

Chúng tôi cần mua nguyên liệu thô cho quy trình sản xuất.

the data was in its raw form, requiring further analysis.

Dữ liệu ở dạng thô, cần phân tích thêm.

she prefers to eat raw vegetables for their nutritional value.

Cô ấy thích ăn rau sống vì giá trị dinh dưỡng của chúng.

the artist worked with raw pigments to create vibrant colors.

Nghệ sĩ đã làm việc với các sắc tố thô để tạo ra những màu sắc sống động.

the raw energy of the performance captivated the audience.

Năng lượng thô của buổi biểu diễn đã thu hút khán giả.

he presented the raw facts of the situation without embellishment.

Anh ấy trình bày những sự thật thô mà không thêm bất kỳ chi tiết nào.

the raw wood was sanded and polished to a smooth finish.

Gỗ thô được chà nhám và đánh bóng để có lớp hoàn thiện mịn màng.

the film showcased the raw emotions of the characters involved.

Bộ phim thể hiện những cảm xúc thô của các nhân vật liên quan.

they started with raw ingredients and created a delicious meal.

Họ bắt đầu với các nguyên liệu thô và tạo ra một bữa ăn ngon miệng.

the raw power of the storm was truly awe-inspiring.

Sức mạnh thô của cơn bão thực sự vô cùng đáng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay