re-selecting candidates
Chọn lại ứng viên
re-selecting options
Chọn lại các tùy chọn
re-selecting data
Chọn lại dữ liệu
re-selecting sites
Chọn lại các trang web
re-selecting members
Chọn lại các thành viên
re-selecting vendors
Chọn lại các nhà cung cấp
re-selecting software
Chọn lại phần mềm
re-selecting courses
Chọn lại các khóa học
re-selecting providers
Chọn lại các nhà cung cấp
re-selecting priorities
Chọn lại các ưu tiên
after the initial vote, voters will be re-selecting their preferred candidate.
Sau khi bỏ phiếu ban đầu, cử tri sẽ được chọn lại ứng cử viên yêu thích của họ.
the system allows users to re-selecting their desired language settings.
Hệ thống cho phép người dùng chọn lại cài đặt ngôn ngữ mong muốn của họ.
we're giving customers the option of re-selecting their preferred delivery date.
Chúng tôi đang cung cấp cho khách hàng tùy chọn chọn lại ngày giao hàng mong muốn.
the website provides a simple process for re-selecting your payment method.
Trang web cung cấp quy trình đơn giản để chọn lại phương thức thanh toán của bạn.
following the software update, you may need to re-selecting your network connection.
Sau khi cập nhật phần mềm, bạn có thể cần chọn lại kết nối mạng của mình.
the application prompts you for re-selecting your password after a period of inactivity.
Ứng dụng sẽ nhắc bạn chọn lại mật khẩu sau một khoảng thời gian không hoạt động.
the team is re-selecting key personnel for the upcoming project phase.
Đội ngũ đang chọn lại nhân sự quan trọng cho giai đoạn dự án tới.
the survey allows participants to re-selecting their answers if they wish.
Bản khảo sát cho phép người tham gia chọn lại câu trả lời nếu họ muốn.
the online store enables customers to re-selecting items in their shopping cart.
Cửa hàng trực tuyến cho phép khách hàng chọn lại các mặt hàng trong giỏ hàng của họ.
the application guides users through re-selecting their profile picture.
Ứng dụng hướng dẫn người dùng chọn lại hình ảnh hồ sơ của họ.
the system will automatically prompt you for re-selecting your security questions.
Hệ thống sẽ tự động nhắc bạn chọn lại các câu hỏi bảo mật của mình.
re-selecting candidates
Chọn lại ứng viên
re-selecting options
Chọn lại các tùy chọn
re-selecting data
Chọn lại dữ liệu
re-selecting sites
Chọn lại các trang web
re-selecting members
Chọn lại các thành viên
re-selecting vendors
Chọn lại các nhà cung cấp
re-selecting software
Chọn lại phần mềm
re-selecting courses
Chọn lại các khóa học
re-selecting providers
Chọn lại các nhà cung cấp
re-selecting priorities
Chọn lại các ưu tiên
after the initial vote, voters will be re-selecting their preferred candidate.
Sau khi bỏ phiếu ban đầu, cử tri sẽ được chọn lại ứng cử viên yêu thích của họ.
the system allows users to re-selecting their desired language settings.
Hệ thống cho phép người dùng chọn lại cài đặt ngôn ngữ mong muốn của họ.
we're giving customers the option of re-selecting their preferred delivery date.
Chúng tôi đang cung cấp cho khách hàng tùy chọn chọn lại ngày giao hàng mong muốn.
the website provides a simple process for re-selecting your payment method.
Trang web cung cấp quy trình đơn giản để chọn lại phương thức thanh toán của bạn.
following the software update, you may need to re-selecting your network connection.
Sau khi cập nhật phần mềm, bạn có thể cần chọn lại kết nối mạng của mình.
the application prompts you for re-selecting your password after a period of inactivity.
Ứng dụng sẽ nhắc bạn chọn lại mật khẩu sau một khoảng thời gian không hoạt động.
the team is re-selecting key personnel for the upcoming project phase.
Đội ngũ đang chọn lại nhân sự quan trọng cho giai đoạn dự án tới.
the survey allows participants to re-selecting their answers if they wish.
Bản khảo sát cho phép người tham gia chọn lại câu trả lời nếu họ muốn.
the online store enables customers to re-selecting items in their shopping cart.
Cửa hàng trực tuyến cho phép khách hàng chọn lại các mặt hàng trong giỏ hàng của họ.
the application guides users through re-selecting their profile picture.
Ứng dụng hướng dẫn người dùng chọn lại hình ảnh hồ sơ của họ.
the system will automatically prompt you for re-selecting your security questions.
Hệ thống sẽ tự động nhắc bạn chọn lại các câu hỏi bảo mật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay