high reactiveness
độ nhạy cao
assessing reactiveness
đánh giá độ nhạy
reduced reactiveness
giảm độ nhạy
reactiveness testing
kiểm tra độ nhạy
increased reactiveness
tăng độ nhạy
demonstrates reactiveness
thể hiện độ nhạy
reactiveness levels
mức độ nhạy
analyzing reactiveness
phân tích độ nhạy
predicting reactiveness
dự đoán độ nhạy
intrinsic reactiveness
độ nhạy nội tại
the chemical's high reactivity posed a significant safety concern.
Tính phản ứng cao của hóa chất đã đặt ra mối lo ngại an toàn đáng kể.
market reactiveness to the new product launch was positive.
Tính phản ứng của thị trường đối với việc ra mắt sản phẩm mới là tích cực.
we studied the reactiveness of the metal under different conditions.
Chúng tôi đã nghiên cứu tính phản ứng của kim loại trong các điều kiện khác nhau.
the team’s reactiveness to changing client needs was impressive.
Tính phản ứng của nhóm đối với nhu cầu thay đổi của khách hàng là ấn tượng.
increased reactiveness can lead to faster reaction times in the system.
Tăng tính phản ứng có thể dẫn đến thời gian phản ứng nhanh hơn trong hệ thống.
the polymer's low reactiveness made it suitable for long-term storage.
Tính phản ứng thấp của polymer khiến nó phù hợp để lưu trữ lâu dài.
understanding the reactiveness of the compound is crucial for synthesis.
Hiểu tính phản ứng của hợp chất là rất quan trọng cho tổng hợp.
the software demonstrated excellent reactiveness to user input.
Phần mềm đã thể hiện tính phản ứng tuyệt vời đối với đầu vào của người dùng.
we need to assess the system's overall reactiveness to potential threats.
Chúng ta cần đánh giá tính phản ứng tổng thể của hệ thống đối với các mối đe dọa tiềm tàng.
the catalyst increased the reactiveness of the reaction significantly.
Chất xúc tác đã làm tăng đáng kể tính phản ứng của phản ứng.
the company’s reactiveness to the crisis was initially slow.
Tính phản ứng của công ty đối với khủng hoảng ban đầu là chậm.
high reactiveness
độ nhạy cao
assessing reactiveness
đánh giá độ nhạy
reduced reactiveness
giảm độ nhạy
reactiveness testing
kiểm tra độ nhạy
increased reactiveness
tăng độ nhạy
demonstrates reactiveness
thể hiện độ nhạy
reactiveness levels
mức độ nhạy
analyzing reactiveness
phân tích độ nhạy
predicting reactiveness
dự đoán độ nhạy
intrinsic reactiveness
độ nhạy nội tại
the chemical's high reactivity posed a significant safety concern.
Tính phản ứng cao của hóa chất đã đặt ra mối lo ngại an toàn đáng kể.
market reactiveness to the new product launch was positive.
Tính phản ứng của thị trường đối với việc ra mắt sản phẩm mới là tích cực.
we studied the reactiveness of the metal under different conditions.
Chúng tôi đã nghiên cứu tính phản ứng của kim loại trong các điều kiện khác nhau.
the team’s reactiveness to changing client needs was impressive.
Tính phản ứng của nhóm đối với nhu cầu thay đổi của khách hàng là ấn tượng.
increased reactiveness can lead to faster reaction times in the system.
Tăng tính phản ứng có thể dẫn đến thời gian phản ứng nhanh hơn trong hệ thống.
the polymer's low reactiveness made it suitable for long-term storage.
Tính phản ứng thấp của polymer khiến nó phù hợp để lưu trữ lâu dài.
understanding the reactiveness of the compound is crucial for synthesis.
Hiểu tính phản ứng của hợp chất là rất quan trọng cho tổng hợp.
the software demonstrated excellent reactiveness to user input.
Phần mềm đã thể hiện tính phản ứng tuyệt vời đối với đầu vào của người dùng.
we need to assess the system's overall reactiveness to potential threats.
Chúng ta cần đánh giá tính phản ứng tổng thể của hệ thống đối với các mối đe dọa tiềm tàng.
the catalyst increased the reactiveness of the reaction significantly.
Chất xúc tác đã làm tăng đáng kể tính phản ứng của phản ứng.
the company’s reactiveness to the crisis was initially slow.
Tính phản ứng của công ty đối với khủng hoảng ban đầu là chậm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay