ready-made solution
giải pháp sản xuất sẵn
ready-made meals
bữa ăn chế biến sẵn
ready-made product
sản phẩm sản xuất sẵn
ready-made clothes
quần áo may sẵn
ready-made answer
câu trả lời có sẵn
being ready-made
đang được sản xuất sẵn
ready-made kit
bộ dụng cụ sản xuất sẵn
ready-made design
thiết kế sản xuất sẵn
ready-made template
mẫu sản xuất sẵn
ready-made system
hệ thống sản xuất sẵn
we bought ready-made pasta sauce to save time.
Chúng tôi đã mua sốt mì Ý làm sẵn để tiết kiệm thời gian.
the store sells ready-made meals for busy people.
Cửa hàng bán đồ ăn làm sẵn cho những người bận rộn.
she used ready-made curtains to decorate her apartment.
Cô ấy sử dụng rèm cửa làm sẵn để trang trí căn hộ của mình.
he prefers ready-made solutions over custom development.
Anh ấy thích các giải pháp làm sẵn hơn là phát triển tùy chỉnh.
the company offers ready-made kits for model building.
Công ty cung cấp bộ dụng cụ làm sẵn để lắp ráp mô hình.
they purchased ready-made furniture to furnish the new house.
Họ đã mua đồ nội thất làm sẵn để trang trí căn nhà mới.
the bakery sells ready-made cakes for special occasions.
Tiệm bánh bán bánh ngọt làm sẵn cho những dịp đặc biệt.
he used a ready-made template for the presentation slides.
Anh ấy đã sử dụng một mẫu trình chiếu làm sẵn cho các slide.
the team utilized ready-made components to speed up the project.
Nhóm đã sử dụng các thành phần làm sẵn để đẩy nhanh tiến độ dự án.
she found a ready-made dress that fit her perfectly.
Cô ấy tìm thấy một chiếc váy làm sẵn vừa vặn với cô ấy.
the chef experimented with ready-made ingredients to create a new dish.
Đầu bếp thử nghiệm với các nguyên liệu làm sẵn để tạo ra một món ăn mới.
ready-made solution
giải pháp sản xuất sẵn
ready-made meals
bữa ăn chế biến sẵn
ready-made product
sản phẩm sản xuất sẵn
ready-made clothes
quần áo may sẵn
ready-made answer
câu trả lời có sẵn
being ready-made
đang được sản xuất sẵn
ready-made kit
bộ dụng cụ sản xuất sẵn
ready-made design
thiết kế sản xuất sẵn
ready-made template
mẫu sản xuất sẵn
ready-made system
hệ thống sản xuất sẵn
we bought ready-made pasta sauce to save time.
Chúng tôi đã mua sốt mì Ý làm sẵn để tiết kiệm thời gian.
the store sells ready-made meals for busy people.
Cửa hàng bán đồ ăn làm sẵn cho những người bận rộn.
she used ready-made curtains to decorate her apartment.
Cô ấy sử dụng rèm cửa làm sẵn để trang trí căn hộ của mình.
he prefers ready-made solutions over custom development.
Anh ấy thích các giải pháp làm sẵn hơn là phát triển tùy chỉnh.
the company offers ready-made kits for model building.
Công ty cung cấp bộ dụng cụ làm sẵn để lắp ráp mô hình.
they purchased ready-made furniture to furnish the new house.
Họ đã mua đồ nội thất làm sẵn để trang trí căn nhà mới.
the bakery sells ready-made cakes for special occasions.
Tiệm bánh bán bánh ngọt làm sẵn cho những dịp đặc biệt.
he used a ready-made template for the presentation slides.
Anh ấy đã sử dụng một mẫu trình chiếu làm sẵn cho các slide.
the team utilized ready-made components to speed up the project.
Nhóm đã sử dụng các thành phần làm sẵn để đẩy nhanh tiến độ dự án.
she found a ready-made dress that fit her perfectly.
Cô ấy tìm thấy một chiếc váy làm sẵn vừa vặn với cô ấy.
the chef experimented with ready-made ingredients to create a new dish.
Đầu bếp thử nghiệm với các nguyên liệu làm sẵn để tạo ra một món ăn mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay