reaffirming support
khẳng định sự ủng hộ
reaffirming commitment
khẳng định cam kết
reaffirming values
khẳng định các giá trị
reaffirming trust
khẳng định niềm tin
reaffirming goals
khẳng định mục tiêu
reaffirming principles
khẳng định các nguyên tắc
reaffirming unity
khẳng định sự đoàn kết
reaffirming relationships
khẳng định các mối quan hệ
reaffirming beliefs
khẳng định các niềm tin
reaffirming intentions
khẳng định ý định
reaffirming our commitment to sustainability is essential.
việc tái khẳng định cam kết của chúng tôi về tính bền vững là điều cần thiết.
the leader is reaffirming the importance of teamwork.
nhà lãnh đạo đang tái khẳng định tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
she is reaffirming her support for the project.
cô ấy đang tái khẳng định sự ủng hộ của mình đối với dự án.
reaffirming our values helps build trust.
việc tái khẳng định các giá trị của chúng tôi giúp xây dựng niềm tin.
the company is reaffirming its dedication to customer service.
công ty đang tái khẳng định sự tận tâm của mình đối với dịch vụ khách hàng.
he is reaffirming his promise to complete the work on time.
anh ấy đang tái khẳng định lời hứa hoàn thành công việc đúng thời hạn.
reaffirming our goals can motivate the team.
việc tái khẳng định các mục tiêu của chúng tôi có thể thúc đẩy tinh thần của nhóm.
the organization is reaffirming its stance on human rights.
tổ chức đang tái khẳng định quan điểm của mình về quyền con người.
reaffirming friendships can strengthen bonds.
việc tái khẳng định tình bạn có thể củng cố các mối liên kết.
she is reaffirming her belief in the power of education.
cô ấy đang tái khẳng định niềm tin của mình vào sức mạnh của giáo dục.
reaffirming support
khẳng định sự ủng hộ
reaffirming commitment
khẳng định cam kết
reaffirming values
khẳng định các giá trị
reaffirming trust
khẳng định niềm tin
reaffirming goals
khẳng định mục tiêu
reaffirming principles
khẳng định các nguyên tắc
reaffirming unity
khẳng định sự đoàn kết
reaffirming relationships
khẳng định các mối quan hệ
reaffirming beliefs
khẳng định các niềm tin
reaffirming intentions
khẳng định ý định
reaffirming our commitment to sustainability is essential.
việc tái khẳng định cam kết của chúng tôi về tính bền vững là điều cần thiết.
the leader is reaffirming the importance of teamwork.
nhà lãnh đạo đang tái khẳng định tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
she is reaffirming her support for the project.
cô ấy đang tái khẳng định sự ủng hộ của mình đối với dự án.
reaffirming our values helps build trust.
việc tái khẳng định các giá trị của chúng tôi giúp xây dựng niềm tin.
the company is reaffirming its dedication to customer service.
công ty đang tái khẳng định sự tận tâm của mình đối với dịch vụ khách hàng.
he is reaffirming his promise to complete the work on time.
anh ấy đang tái khẳng định lời hứa hoàn thành công việc đúng thời hạn.
reaffirming our goals can motivate the team.
việc tái khẳng định các mục tiêu của chúng tôi có thể thúc đẩy tinh thần của nhóm.
the organization is reaffirming its stance on human rights.
tổ chức đang tái khẳng định quan điểm của mình về quyền con người.
reaffirming friendships can strengthen bonds.
việc tái khẳng định tình bạn có thể củng cố các mối liên kết.
she is reaffirming her belief in the power of education.
cô ấy đang tái khẳng định niềm tin của mình vào sức mạnh của giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay