reemphasize importance
nhấn mạnh tầm quan trọng
reemphasize point
nhấn mạnh điểm
reemphasize message
nhấn mạnh thông điệp
reemphasize need
nhấn mạnh sự cần thiết
reemphasize value
nhấn mạnh giá trị
reemphasize role
nhấn mạnh vai trò
reemphasize strategy
nhấn mạnh chiến lược
reemphasize focus
nhấn mạnh sự tập trung
reemphasize benefits
nhấn mạnh lợi ích
reemphasize commitment
nhấn mạnh cam kết
the teacher needs to reemphasize the importance of homework.
giáo viên cần nhắc lại tầm quan trọng của bài tập về nhà.
in the meeting, we will reemphasize our commitment to quality.
trong cuộc họp, chúng tôi sẽ nhắc lại cam kết của mình về chất lượng.
it is crucial to reemphasize safety protocols during training.
rất quan trọng để nhắc lại các quy trình an toàn trong quá trình đào tạo.
the report aims to reemphasize the need for sustainable practices.
báo cáo nhằm mục đích nhắc lại sự cần thiết của các phương pháp bền vững.
we should reemphasize the significance of teamwork in our project.
chúng ta nên nhắc lại tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong dự án của chúng ta.
the coach will reemphasize the strategies before the game.
huấn luyện viên sẽ nhắc lại các chiến lược trước trận đấu.
during the presentation, i will reemphasize our key findings.
trong suốt buổi thuyết trình, tôi sẽ nhắc lại những phát hiện chính của chúng tôi.
it's important to reemphasize the deadlines for the project.
rất quan trọng để nhắc lại thời hạn của dự án.
the article seeks to reemphasize the benefits of regular exercise.
bài viết tìm cách nhắc lại những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
we need to reemphasize our values in the company culture.
chúng ta cần nhắc lại các giá trị của mình trong văn hóa công ty.
reemphasize importance
nhấn mạnh tầm quan trọng
reemphasize point
nhấn mạnh điểm
reemphasize message
nhấn mạnh thông điệp
reemphasize need
nhấn mạnh sự cần thiết
reemphasize value
nhấn mạnh giá trị
reemphasize role
nhấn mạnh vai trò
reemphasize strategy
nhấn mạnh chiến lược
reemphasize focus
nhấn mạnh sự tập trung
reemphasize benefits
nhấn mạnh lợi ích
reemphasize commitment
nhấn mạnh cam kết
the teacher needs to reemphasize the importance of homework.
giáo viên cần nhắc lại tầm quan trọng của bài tập về nhà.
in the meeting, we will reemphasize our commitment to quality.
trong cuộc họp, chúng tôi sẽ nhắc lại cam kết của mình về chất lượng.
it is crucial to reemphasize safety protocols during training.
rất quan trọng để nhắc lại các quy trình an toàn trong quá trình đào tạo.
the report aims to reemphasize the need for sustainable practices.
báo cáo nhằm mục đích nhắc lại sự cần thiết của các phương pháp bền vững.
we should reemphasize the significance of teamwork in our project.
chúng ta nên nhắc lại tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong dự án của chúng ta.
the coach will reemphasize the strategies before the game.
huấn luyện viên sẽ nhắc lại các chiến lược trước trận đấu.
during the presentation, i will reemphasize our key findings.
trong suốt buổi thuyết trình, tôi sẽ nhắc lại những phát hiện chính của chúng tôi.
it's important to reemphasize the deadlines for the project.
rất quan trọng để nhắc lại thời hạn của dự án.
the article seeks to reemphasize the benefits of regular exercise.
bài viết tìm cách nhắc lại những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
we need to reemphasize our values in the company culture.
chúng ta cần nhắc lại các giá trị của mình trong văn hóa công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay