restating the facts
khẳng định lại các sự kiện
restating the question
khẳng định lại câu hỏi
restating the rules
khẳng định lại các quy tắc
restating the issue
khẳng định lại vấn đề
restating the argument
khẳng định lại lập luận
restating the goals
khẳng định lại các mục tiêu
restating the findings
khẳng định lại các phát hiện
restating the proposal
khẳng định lại đề xuất
restating the conclusion
khẳng định lại kết luận
restating the terms
khẳng định lại các điều khoản
restating the main points can clarify the message.
Việc nhắc lại những điểm chính có thể làm rõ thông điệp.
he is restating his argument to make it clearer.
anh ấy đang nhắc lại lập luận của mình để làm cho nó rõ ràng hơn.
restating the question helped everyone understand better.
Việc nhắc lại câu hỏi đã giúp mọi người hiểu rõ hơn.
she is restating the instructions for the group.
Cô ấy đang nhắc lại hướng dẫn cho nhóm.
restating your goals can help you stay focused.
Việc nhắc lại mục tiêu của bạn có thể giúp bạn giữ tập trung.
the teacher is restating the lesson for the students.
Giáo viên đang nhắc lại bài học cho học sinh.
restating the facts ensured everyone was on the same page.
Việc nhắc lại các sự kiện đã đảm bảo mọi người đều hiểu rõ.
he kept restating his position during the debate.
Anh ấy liên tục nhắc lại quan điểm của mình trong suốt cuộc tranh luận.
restating the benefits can persuade more clients.
Việc nhắc lại những lợi ích có thể thuyết phục nhiều khách hàng hơn.
by restating her feelings, she felt more understood.
Bằng cách nhắc lại cảm xúc của mình, cô ấy cảm thấy được hiểu rõ hơn.
restating the facts
khẳng định lại các sự kiện
restating the question
khẳng định lại câu hỏi
restating the rules
khẳng định lại các quy tắc
restating the issue
khẳng định lại vấn đề
restating the argument
khẳng định lại lập luận
restating the goals
khẳng định lại các mục tiêu
restating the findings
khẳng định lại các phát hiện
restating the proposal
khẳng định lại đề xuất
restating the conclusion
khẳng định lại kết luận
restating the terms
khẳng định lại các điều khoản
restating the main points can clarify the message.
Việc nhắc lại những điểm chính có thể làm rõ thông điệp.
he is restating his argument to make it clearer.
anh ấy đang nhắc lại lập luận của mình để làm cho nó rõ ràng hơn.
restating the question helped everyone understand better.
Việc nhắc lại câu hỏi đã giúp mọi người hiểu rõ hơn.
she is restating the instructions for the group.
Cô ấy đang nhắc lại hướng dẫn cho nhóm.
restating your goals can help you stay focused.
Việc nhắc lại mục tiêu của bạn có thể giúp bạn giữ tập trung.
the teacher is restating the lesson for the students.
Giáo viên đang nhắc lại bài học cho học sinh.
restating the facts ensured everyone was on the same page.
Việc nhắc lại các sự kiện đã đảm bảo mọi người đều hiểu rõ.
he kept restating his position during the debate.
Anh ấy liên tục nhắc lại quan điểm của mình trong suốt cuộc tranh luận.
restating the benefits can persuade more clients.
Việc nhắc lại những lợi ích có thể thuyết phục nhiều khách hàng hơn.
by restating her feelings, she felt more understood.
Bằng cách nhắc lại cảm xúc của mình, cô ấy cảm thấy được hiểu rõ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay