romantics

[Mỹ]/rəʊˈmæntɪks/
[Anh]/roʊˈmæntɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người đầy cảm xúc lãng mạn; nhà văn, nghệ sĩ, v.v. liên quan đến Chủ nghĩa Lãng mạn

Cụm từ & Cách kết hợp

hopeless romantics

những người lãng mạn vô vọng

starry-eyed romantics

những người lãng mạn đầy sao

true romantics

những người lãng mạn thực sự

modern romantics

những người lãng mạn hiện đại

passionate romantics

những người lãng mạn đam mê

eternal romantics

những người lãng mạn vĩnh cửu

romantics at heart

những người lãng mạn trong tim

classic romantics

những người lãng mạn cổ điển

romantics in love

những người đang yêu và lãng mạn

dreamy romantics

những người lãng mạn mộng mơ

Câu ví dụ

many romantics believe in true love.

Nhiều người lãng mạn tin vào tình yêu đích thực.

romantics often enjoy poetry and art.

Những người lãng mạn thường thích thú với thơ ca và nghệ thuật.

romantics seek beauty in everyday life.

Những người lãng mạn tìm kiếm vẻ đẹp trong cuộc sống hàng ngày.

some romantics prefer candlelit dinners.

Một số người lãng mạn thích những bữa tối dưới ánh nến.

romantics cherish moments of intimacy.

Những người lãng mạn trân trọng những khoảnh khắc thân mật.

romantics often dream of grand adventures.

Những người lãng mạn thường mơ về những cuộc phiêu lưu lớn lao.

romantics believe in the power of dreams.

Những người lãng mạn tin vào sức mạnh của những giấc mơ.

many romantics write love letters.

Nhiều người lãng mạn viết thư tình.

romantics enjoy stargazing on clear nights.

Những người lãng mạn thích ngắm sao vào những đêm trời quang đãng.

romantics often express their feelings openly.

Những người lãng mạn thường bày tỏ cảm xúc của họ một cách cởi mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay