reappraising values
đánh giá lại các giá trị
reappraising priorities
đánh giá lại các ưu tiên
reappraising risks
đánh giá lại các rủi ro
reappraising strategies
đánh giá lại các chiến lược
reappraising goals
đánh giá lại các mục tiêu
reappraising decisions
đánh giá lại các quyết định
reappraising performance
đánh giá lại hiệu suất
reappraising outcomes
đánh giá lại kết quả
reappraising methods
đánh giá lại các phương pháp
reappraising assumptions
đánh giá lại các giả định
reappraising my skills has helped me grow professionally.
Việc đánh giá lại kỹ năng của tôi đã giúp tôi phát triển sự nghiệp.
she is reappraising her priorities after the recent events.
Cô ấy đang đánh giá lại các ưu tiên của mình sau những sự kiện gần đây.
the company is reappraising its market strategy.
Công ty đang đánh giá lại chiến lược thị trường của mình.
reappraising past decisions can lead to better outcomes.
Việc đánh giá lại những quyết định trong quá khứ có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
he started reappraising his relationships with friends.
Anh ấy bắt đầu đánh giá lại các mối quan hệ với bạn bè.
reappraising your goals can provide new motivation.
Việc đánh giá lại mục tiêu của bạn có thể mang lại động lực mới.
they are reappraising the effectiveness of their current policies.
Họ đang đánh giá lại hiệu quả của các chính sách hiện tại của họ.
reappraising the evidence led to a different conclusion.
Việc đánh giá lại bằng chứng đã dẫn đến một kết luận khác.
she found herself reappraising her career choices.
Cô ấy nhận thấy mình đang đánh giá lại các lựa chọn sự nghiệp của mình.
reappraising the situation is essential for making informed decisions.
Việc đánh giá lại tình hình là điều cần thiết để đưa ra những quyết định sáng suốt.
reappraising values
đánh giá lại các giá trị
reappraising priorities
đánh giá lại các ưu tiên
reappraising risks
đánh giá lại các rủi ro
reappraising strategies
đánh giá lại các chiến lược
reappraising goals
đánh giá lại các mục tiêu
reappraising decisions
đánh giá lại các quyết định
reappraising performance
đánh giá lại hiệu suất
reappraising outcomes
đánh giá lại kết quả
reappraising methods
đánh giá lại các phương pháp
reappraising assumptions
đánh giá lại các giả định
reappraising my skills has helped me grow professionally.
Việc đánh giá lại kỹ năng của tôi đã giúp tôi phát triển sự nghiệp.
she is reappraising her priorities after the recent events.
Cô ấy đang đánh giá lại các ưu tiên của mình sau những sự kiện gần đây.
the company is reappraising its market strategy.
Công ty đang đánh giá lại chiến lược thị trường của mình.
reappraising past decisions can lead to better outcomes.
Việc đánh giá lại những quyết định trong quá khứ có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
he started reappraising his relationships with friends.
Anh ấy bắt đầu đánh giá lại các mối quan hệ với bạn bè.
reappraising your goals can provide new motivation.
Việc đánh giá lại mục tiêu của bạn có thể mang lại động lực mới.
they are reappraising the effectiveness of their current policies.
Họ đang đánh giá lại hiệu quả của các chính sách hiện tại của họ.
reappraising the evidence led to a different conclusion.
Việc đánh giá lại bằng chứng đã dẫn đến một kết luận khác.
she found herself reappraising her career choices.
Cô ấy nhận thấy mình đang đánh giá lại các lựa chọn sự nghiệp của mình.
reappraising the situation is essential for making informed decisions.
Việc đánh giá lại tình hình là điều cần thiết để đưa ra những quyết định sáng suốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay