reasserting authority
khẳng định lại quyền lực
reasserting control
khẳng định lại sự kiểm soát
reasserting dominance
khẳng định lại sự thống trị
reasserting rights
khẳng định lại quyền lợi
reasserting position
khẳng định lại vị thế
reasserting values
khẳng định lại các giá trị
reasserting presence
khẳng định lại sự hiện diện
reasserting beliefs
khẳng định lại niềm tin
reasserting influence
khẳng định lại ảnh hưởng
reasserting identity
khẳng định lại bản sắc
reasserting their commitment to sustainability is crucial.
Việc tái khẳng định cam kết với tính bền vững là rất quan trọng.
she is reasserting her authority in the workplace.
Cô ấy đang tái khẳng định quyền lực của mình tại nơi làm việc.
the leader is reasserting the party's core values.
Nhà lãnh đạo đang tái khẳng định các giá trị cốt lõi của đảng.
reasserting the rules will help maintain order.
Việc tái khẳng định các quy tắc sẽ giúp duy trì trật tự.
they are reasserting their position in the market.
Họ đang tái khẳng định vị thế của mình trên thị trường.
reasserting the need for change is vital for progress.
Việc tái khẳng định sự cần thiết của sự thay đổi là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
he is reasserting his beliefs in the face of criticism.
Anh ấy đang tái khẳng định niềm tin của mình trước sự chỉ trích.
reasserting trust among team members is important.
Việc tái khẳng định niềm tin giữa các thành viên trong nhóm là quan trọng.
the organization is reasserting its mission statement.
Tổ chức đang tái khẳng định tuyên bố sứ mệnh của mình.
reasserting the importance of education can inspire change.
Việc tái khẳng định tầm quan trọng của giáo dục có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi.
reasserting authority
khẳng định lại quyền lực
reasserting control
khẳng định lại sự kiểm soát
reasserting dominance
khẳng định lại sự thống trị
reasserting rights
khẳng định lại quyền lợi
reasserting position
khẳng định lại vị thế
reasserting values
khẳng định lại các giá trị
reasserting presence
khẳng định lại sự hiện diện
reasserting beliefs
khẳng định lại niềm tin
reasserting influence
khẳng định lại ảnh hưởng
reasserting identity
khẳng định lại bản sắc
reasserting their commitment to sustainability is crucial.
Việc tái khẳng định cam kết với tính bền vững là rất quan trọng.
she is reasserting her authority in the workplace.
Cô ấy đang tái khẳng định quyền lực của mình tại nơi làm việc.
the leader is reasserting the party's core values.
Nhà lãnh đạo đang tái khẳng định các giá trị cốt lõi của đảng.
reasserting the rules will help maintain order.
Việc tái khẳng định các quy tắc sẽ giúp duy trì trật tự.
they are reasserting their position in the market.
Họ đang tái khẳng định vị thế của mình trên thị trường.
reasserting the need for change is vital for progress.
Việc tái khẳng định sự cần thiết của sự thay đổi là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
he is reasserting his beliefs in the face of criticism.
Anh ấy đang tái khẳng định niềm tin của mình trước sự chỉ trích.
reasserting trust among team members is important.
Việc tái khẳng định niềm tin giữa các thành viên trong nhóm là quan trọng.
the organization is reasserting its mission statement.
Tổ chức đang tái khẳng định tuyên bố sứ mệnh của mình.
reasserting the importance of education can inspire change.
Việc tái khẳng định tầm quan trọng của giáo dục có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay