data rebinding
kết nối lại dữ liệu
rebinding process
quy trình kết nối lại
rebinding operation
thao tác kết nối lại
rebinding function
chức năng kết nối lại
rebinding method
phương pháp kết nối lại
rebinding issue
vấn đề kết nối lại
automatic rebinding
kết nối lại tự động
rebinding strategy
chiến lược kết nối lại
rebinding error
lỗi kết nối lại
rebinding service
dịch vụ kết nối lại
the rebinding of the book was necessary after years of wear and tear.
Việc bọc lại cuốn sách là cần thiết sau nhiều năm bị hao mòn.
he is focused on the rebinding process to restore the old manuscript.
Anh ấy tập trung vào quy trình bọc lại để khôi phục bản thảo cổ.
rebinding the documents will help preserve their integrity.
Việc bọc lại các tài liệu sẽ giúp bảo toàn tính toàn vẹn của chúng.
she learned the technique of rebinding at the workshop.
Cô ấy đã học kỹ thuật bọc lại tại hội thảo.
the library offers a service for rebinding damaged books.
Thư viện cung cấp dịch vụ bọc lại sách bị hư hỏng.
rebinding can significantly extend the life of a book.
Việc bọc lại có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của một cuốn sách.
after rebinding, the book looked as good as new.
Sau khi bọc lại, cuốn sách trông như mới.
he is considering rebinding his favorite novel for better durability.
Anh ấy đang cân nhắc bọc lại tiểu thuyết yêu thích của mình để tăng độ bền.
the cost of rebinding varies depending on the materials used.
Chi phí bọc lại khác nhau tùy thuộc vào vật liệu được sử dụng.
they decided on rebinding the family photo album to keep it intact.
Họ quyết định bọc lại album ảnh gia đình để giữ cho nó nguyên vẹn.
data rebinding
kết nối lại dữ liệu
rebinding process
quy trình kết nối lại
rebinding operation
thao tác kết nối lại
rebinding function
chức năng kết nối lại
rebinding method
phương pháp kết nối lại
rebinding issue
vấn đề kết nối lại
automatic rebinding
kết nối lại tự động
rebinding strategy
chiến lược kết nối lại
rebinding error
lỗi kết nối lại
rebinding service
dịch vụ kết nối lại
the rebinding of the book was necessary after years of wear and tear.
Việc bọc lại cuốn sách là cần thiết sau nhiều năm bị hao mòn.
he is focused on the rebinding process to restore the old manuscript.
Anh ấy tập trung vào quy trình bọc lại để khôi phục bản thảo cổ.
rebinding the documents will help preserve their integrity.
Việc bọc lại các tài liệu sẽ giúp bảo toàn tính toàn vẹn của chúng.
she learned the technique of rebinding at the workshop.
Cô ấy đã học kỹ thuật bọc lại tại hội thảo.
the library offers a service for rebinding damaged books.
Thư viện cung cấp dịch vụ bọc lại sách bị hư hỏng.
rebinding can significantly extend the life of a book.
Việc bọc lại có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của một cuốn sách.
after rebinding, the book looked as good as new.
Sau khi bọc lại, cuốn sách trông như mới.
he is considering rebinding his favorite novel for better durability.
Anh ấy đang cân nhắc bọc lại tiểu thuyết yêu thích của mình để tăng độ bền.
the cost of rebinding varies depending on the materials used.
Chi phí bọc lại khác nhau tùy thuộc vào vật liệu được sử dụng.
they decided on rebinding the family photo album to keep it intact.
Họ quyết định bọc lại album ảnh gia đình để giữ cho nó nguyên vẹn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay