recalculating route
đang tính toán lại tuyến đường
recalculating position
đang tính toán lại vị trí
recalculating speed
đang tính toán lại tốc độ
recalculating costs
đang tính toán lại chi phí
recalculating data
đang tính toán lại dữ liệu
recalculating values
đang tính toán lại giá trị
recalculating results
đang tính toán lại kết quả
recalculating estimates
đang tính toán lại ước tính
recalculating time
đang tính toán lại thời gian
recalculating distance
đang tính toán lại khoảng cách
the gps is recalculating the route due to traffic.
GPS đang tính toán lại tuyến đường do tình trạng giao thông.
after missing the turn, the app started recalculating.
Sau khi bỏ lỡ ngã rẽ, ứng dụng bắt đầu tính toán lại.
recalculating the budget is necessary for this project.
Việc tính lại ngân sách là cần thiết cho dự án này.
the system is recalculating your score based on the new data.
Hệ thống đang tính toán lại điểm số của bạn dựa trên dữ liệu mới.
they are recalculating the estimates for the construction costs.
Họ đang tính toán lại các ước tính cho chi phí xây dựng.
recalculating the statistics revealed some interesting trends.
Việc tính toán lại các thống kê đã tiết lộ một số xu hướng thú vị.
she spent hours recalculating her grades for the semester.
Cô ấy đã dành hàng giờ để tính toán lại điểm số của mình cho kỳ học.
the software keeps recalculating the final results.
Phần mềm liên tục tính toán lại kết quả cuối cùng.
recalculating the plan helped them find a better solution.
Việc tính toán lại kế hoạch đã giúp họ tìm thấy một giải pháp tốt hơn.
he is recalculating the time needed to complete the task.
Anh ấy đang tính toán lại thời gian cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.
recalculating route
đang tính toán lại tuyến đường
recalculating position
đang tính toán lại vị trí
recalculating speed
đang tính toán lại tốc độ
recalculating costs
đang tính toán lại chi phí
recalculating data
đang tính toán lại dữ liệu
recalculating values
đang tính toán lại giá trị
recalculating results
đang tính toán lại kết quả
recalculating estimates
đang tính toán lại ước tính
recalculating time
đang tính toán lại thời gian
recalculating distance
đang tính toán lại khoảng cách
the gps is recalculating the route due to traffic.
GPS đang tính toán lại tuyến đường do tình trạng giao thông.
after missing the turn, the app started recalculating.
Sau khi bỏ lỡ ngã rẽ, ứng dụng bắt đầu tính toán lại.
recalculating the budget is necessary for this project.
Việc tính lại ngân sách là cần thiết cho dự án này.
the system is recalculating your score based on the new data.
Hệ thống đang tính toán lại điểm số của bạn dựa trên dữ liệu mới.
they are recalculating the estimates for the construction costs.
Họ đang tính toán lại các ước tính cho chi phí xây dựng.
recalculating the statistics revealed some interesting trends.
Việc tính toán lại các thống kê đã tiết lộ một số xu hướng thú vị.
she spent hours recalculating her grades for the semester.
Cô ấy đã dành hàng giờ để tính toán lại điểm số của mình cho kỳ học.
the software keeps recalculating the final results.
Phần mềm liên tục tính toán lại kết quả cuối cùng.
recalculating the plan helped them find a better solution.
Việc tính toán lại kế hoạch đã giúp họ tìm thấy một giải pháp tốt hơn.
he is recalculating the time needed to complete the task.
Anh ấy đang tính toán lại thời gian cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay